SED Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sed (Việt Nam)
3
进口笔数
88
出口笔数
$10.6K
进口金额
$3.90M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603310092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE6R73G |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SED (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SED COMPANY LIMITED VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 33613615165 |
| 邮箱 | sebastien.godicchaud@sed.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 216.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 88 | $3.82M |
| 越南 | 1 | $35.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE France | 埃及 | 2 | $10.5K | 其他饱和聚酯、其他塑料制品 |
| Groupe SAE Tennis d'Aquitaine | 埃及 | 1 | $75 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE France | 埃及 | 86 | $3.82M | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| RD DEVELOPEMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $51.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| RD DEVELOPMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $22.7K | 其他钢铁结构体 |
| RD DEVELOPMENT PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.8K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | SAE FRANCE | 法国 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | SAE FRANCE | 法国 | $5.2K |
| 2024-06-17 | 人造纤维绳 | SAE FRANCE | 法国 | $19 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | SAE FRANCE | 法国 | $14 |
| 2024-06-17 | 非不锈钢机织物 | SAE FRANCE | 法国 | $110 |
| 2024-06-17 | 其他塑料制品 | SAE FRANCE | 法国 | $14 |
| 2023-03-13 | 其他印刷品 | GROUPE SAE TENNIS D'AQUITAINE | 法国 | $75 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SAE FRANCE | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SAE FRANCE | 法国 | $50.8K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SAE FRANCE | 法国 | $370 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SAE FRANCE | 法国 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SAE FRANCE | 法国 | $335 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁结构体 | SAE FRANCE | 法国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 铝制结构体及部件 | SAE FRANCE | 法国 | $792 |
| 2026-03-30 | 铝制结构体及部件 | RD DEVELOPEMENT PTE LTD | 法国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 铝制结构体及部件 | RD DEVELOPEMENT PTE LTD | 法国 | $4.3K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁结构体 | RD DEVELOPEMENT PTE LTD | — | $15.1K |