PNT Vietnam Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Pnt Việt Nam
63
进口笔数
3
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-09-23
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106103238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FMW6MA |
| 成立日期 | 2013-02-01 |
| 联系地址 | Số 1175, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN PNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PNT VIET NAM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1175, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842462812266 |
| 传真 | 0438617286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 191亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842840 | 自动扶梯 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.76M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 中国 | 24 | $778.2K | 升降机、升降机零件 |
| Canny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 34 | $659.0K | 升降机、升降机零件 |
| Shanghai Mitsubishi Elevator Co., Ltd. | 越南 | 1 | $291.2K | 升降机、自动扶梯 |
| Suzhou Deao Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 升降机、非CRT显示器 |
| Canny Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.2K | 升降机 |
| AISLIN TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $92 | 电力控制板、静止变流器 |
| Quanzhou Liancheng Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 铜合金管件、气动直线发动机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 1 | $376 | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | QUANZHOU LIANCHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | QUANZHOU LIANCHENG AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-08 | 升降机 | CANNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-08 | 升降机 | CANNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-08 | 升降机 | CANNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-08 | 升降机 | SHANGHAI MITSUBISHI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-08 | 升降机 | CANNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 升降机 | CANNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-07 | 升降机 | CANNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 中功率交流电机 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-26 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM CHI NHANH QUE VO | 越南 | $376 |
| 2024-06-13 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $376 |