Trung Nam Construction & Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và LắP MáY TRUNG NAM
- 邮箱33
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
6
进口笔数
0
出口笔数
$9.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800577571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSF5HEJ |
| 成立日期 | 2008-05-23 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đinh Trang Thượng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP MÁY TRUNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842636265001 |
| 邮箱 | vanthutnec@trungnamgroup.com.vn |
| 传真 | +842636265004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,003.46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $8.80M |
| 美国 | 2 | $201.5K |
| 意大利 | 1 | $165.8K |
| 德国 | 1 | $149.0K |
| 法国 | 1 | $34.4K |
| 日本 | 1 | $19.6K |
| 芬兰 | 1 | $17.2K |
| 罗马尼亚 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Cosmos Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.80M | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Viphap Sas | 法国 | 2 | $593.5K | 分析仪器、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 电视数码摄像机 | Viphap Sas | 日本 | $19.6K |
| 2025-05-06 | 其他通信设备 | Viphap Sas | 美国 | $19.5K |
| 2025-05-06 | 1000伏以下电路保护器 | Viphap Sas | 罗马尼亚 | $6.0K |
| 2025-05-06 | 测量仪器 | Viphap Sas | 芬兰 | $17.2K |
| 2025-05-06 | 1000伏以下电路保护器 | Viphap Sas | 德国 | $24.0K |
| 2025-05-06 | 其他测量仪器 | VIPHAP SAS | 法国 | $34.4K |
| 2025-05-06 | 1000伏以下电路保护器 | Viphap Sas | 德国 | $7.0K |
| 2025-05-06 | 1000伏以下电路保护器 | Viphap Sas | 德国 | $36.5K |
| 2025-05-06 | 1000伏以下电路保护器 | Viphap Sas | 德国 | $79.8K |
| 2025-05-06 | 1000伏以下电路保护器 | Viphap Sas | 德国 | $1.7K |