JENNY STONE VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH JENNY STONE VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110116582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XUD3R9 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số 8C14, Khu đô Thị Mỹ Đình 1, Tổ 11, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JENNY STONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JENNY STONE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8C14, Khu đô Thị Mỹ Đình 1, Tổ 11, Phường Cầu Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | 0363532688 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S S EXPORTS | 印度 | 1 | $4.9K | 其他木家具、加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 花岗岩制品 | S S EXPORTS | 印度 | $4.9K |