HP-TECH VIET NAM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HP-TECH VIệT NAM
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$583.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202105100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBYH9J5 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Thôn Ích Trang (tại nhà ông Bùi Xuân Hữu), Xã Bát Trang, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HP-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HP-TECH VIET NAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ích Trang (tại nhà ông Bùi Xuân Hữu), Xã An Trường, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84365663358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853931 | 热阴极荧光灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $583.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 127 | $541.1K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $36.4K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Huade Holdings Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $6.2K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $219 | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $295 |