Vinh Vinh Phong Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vinh Vinh Phong
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$112.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304300051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y9FTSB |
| 成立日期 | 2006-04-07 |
| 联系地址 | Số 54 Đường số 5, Khu dân cư City Land, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VINH VINH PHONG |
| 企业英文名称 | VINH VINH PHONG TRADING AND SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 54 Đường số 5, Khu dân cư City Land, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822535259 |
| 邮箱 | vinhvinhphong@vnn.vn |
| 官网 | www.vinhvinhphong.com |
| 传真 | 02822535259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $112.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty CP CX Technology | 越南 | 29 | $64.7K | 焊接用焊剂、非轻质石油 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 14 | $30.8K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Eidai Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-02-25 | 非轻质石油 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-02-02 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-18 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $470 |
| 2025-11-04 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $2.3K |