Taiko Dai Hung Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 碳酸钠

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT TAIKO - ĐạI HùNG

82
进口笔数
33
出口笔数
$50.83M
进口金额
$640.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.25M · 4 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $150.0K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-12进口 $4.25M · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $1.69M · 3 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-03进口 $1.44M · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $840.0K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $967.0K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $2.27M · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $2.76M · 2 笔出口 $308.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.33M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.90M · 5 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $224.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $997 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.22M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $509.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.87M · 2 笔出口 $87.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.25M · 4 笔出口 $15.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-11进口 $150.0K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2023-12进口 $4.25M · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-01进口 $1.69M · 3 笔出口 $15.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-03进口 $1.44M · 2 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-04进口 $840.0K · 1 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-05进口 $967.0K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-06进口 $2.27M · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-07进口 $2.76M · 2 笔出口 $308.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.33M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.90M · 5 笔出口 $8.9K · 1 笔2025-01进口 $224.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $997 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.31M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.22M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $540.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $509.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.33M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.87M · 2 笔出口 $87.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305778066
企查查编码QVN4Y9262G
成立日期2008-06-09
联系地址Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TMK - ĐẠI HÙNG
企业英文名称TMK - DAI HUNG CHEMICALS CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842839433586
邮箱enquiry.tmkvn@tmkchemical.com
传真+842839433589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本468.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283620碳酸钠
280700硫酸
282720氯化钙
340120其他形状肥皂
283311硫酸钠
283630碳酸氢钠
330129其他精油
330290工业用芳香物质
340239其他阴离子表面活性剂
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
283620碳酸钠
281512烧碱溶液

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国56$49.34M
韩国5$695.0K
日本1$316.1K
中国台湾4$222.0K
中国7$177.0K
菲律宾1$77.5K
新加坡1$1.7K
马来西亚5$265
英国1$10
印度1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$284.7K
美国2$268.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡46$39.39M碳酸钠、硫酸
Taiko Marketing (S) Pte. Ltd.新加坡18$11.40M碳酸钠、硝酸类
631eae6d3175e8bcfef53e801240eb872$19.8K
Weifang Longjin Chemical Co., Ltd.中国4$18.1K氯化钙、氯化铝
SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾2$2.3K磷酸类、硫酸铵肥料
Palm-Oleo (Klang) Sdn. Bhd.马来西亚3$259棕榈/硬脂酸、其他形状肥皂
HK Jiaji Electronic Commerce Co. Ltd.中国香港1$30其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品
Posco International韩国1$18丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Hebei Zhenglin Import & Export Co., Ltd.中国1$15其他丙烯酸聚合物、其他染料
Carvansons Ltd.英国1$10工业用芳香物质、980720

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chlor-Al Chemical Pte. Ltd.新加坡3$356.2K硫酸铝、其他无机碱
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南16$170.9K其他液化石油气、印刷标签
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南13$65.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aurotime Industrial Investment Ltd.越南1$48.8K硫酸、碳酸钠

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$1.63M
2026-04-14碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$1.63M
2026-04-07碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$1.30M
2026-04-07碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$1.30M
2026-03-27氯化钙WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD中国$1.4K
2026-03-27氯化钙WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD中国$2.5K
2026-03-19硫酸SHINE E INDUSTRIES CO., LTD中国台湾$1.7K
2026-03-16硫酸CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD新加坡$1.7K
2026-01-26碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$1.43M
2026-01-23活性矿产品TAIKO CLAY MARKETING SDN. BHD.马来西亚$1

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD$87.3K
2024-12-10碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$8.9K
2024-07-26碳酸钠CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD美国$260.0K
2024-07-16碳酸钠AUROTIME INDUSTRIAL INVESTMENT LTD越南$48.8K
2024-06-13碳酸钠RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$8.3K
2024-05-02碳酸钠RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$8.3K
2024-04-12烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$4.7K
2024-04-02碳酸钠RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$8.5K
2024-03-05碳酸钠RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD越南$10.4K
2024-02-21烧碱溶液CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Taiko Dai Hung Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →