Taiko Dai Hung Chemicals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT TAIKO - ĐạI HùNG
82
进口笔数
33
出口笔数
$50.83M
进口金额
$640.9K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305778066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y9262G |
| 成立日期 | 2008-06-09 |
| 联系地址 | Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TMK - ĐẠI HÙNG |
| 企业英文名称 | TMK - DAI HUNG CHEMICALS CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842839433586 |
| 邮箱 | enquiry.tmkvn@tmkchemical.com |
| 传真 | +842839433589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 468.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $49.34M |
| 韩国 | 5 | $695.0K |
| 日本 | 1 | $316.1K |
| 中国台湾 | 4 | $222.0K |
| 中国 | 7 | $177.0K |
| 菲律宾 | 1 | $77.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 马来西亚 | 5 | $265 |
| 英国 | 1 | $10 |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $284.7K |
| 美国 | 2 | $268.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $39.39M | 碳酸钠、硫酸 |
| Taiko Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $11.40M | 碳酸钠、硝酸类 |
| 631eae6d3175e8bcfef53e801240eb87 | 2 | $19.8K | ||
| Weifang Longjin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.1K | 氯化钙、氯化铝 |
| SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 磷酸类、硫酸铵肥料 |
| Palm-Oleo (Klang) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $259 | 棕榈/硬脂酸、其他形状肥皂 |
| HK Jiaji Electronic Commerce Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $30 | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
| Posco International | 韩国 | 1 | $18 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Hebei Zhenglin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 其他丙烯酸聚合物、其他染料 |
| Carvansons Ltd. | 英国 | 1 | $10 | 工业用芳香物质、980720 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $356.2K | 硫酸铝、其他无机碱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $170.9K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $65.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aurotime Industrial Investment Ltd. | 越南 | 1 | $48.8K | 硫酸、碳酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $1.63M |
| 2026-04-14 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $1.63M |
| 2026-04-07 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $1.30M |
| 2026-04-07 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $1.30M |
| 2026-03-27 | 氯化钙 | WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-27 | 氯化钙 | WEIFANG LONGJIN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 硫酸 | SHINE E INDUSTRIES CO., LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 硫酸 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $1.43M |
| 2026-01-23 | 活性矿产品 | TAIKO CLAY MARKETING SDN. BHD. | 马来西亚 | $1 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | — | $87.3K |
| 2024-12-10 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $8.9K |
| 2024-07-26 | 碳酸钠 | CHLOR-AL CHEMICAL PTE LTD | 美国 | $260.0K |
| 2024-07-16 | 碳酸钠 | AUROTIME INDUSTRIAL INVESTMENT LTD | 越南 | $48.8K |
| 2024-06-13 | 碳酸钠 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-05-02 | 碳酸钠 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2024-04-12 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.7K |
| 2024-04-02 | 碳酸钠 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-03-05 | 碳酸钠 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2024-02-21 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $4.8K |