Da Thanh Guaranteed Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí Đà THàNH

45
进口笔数
0
出口笔数
$900.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402133497
企查查编码QVNBYYQX7T
成立日期2022-01-24
联系地址116 Quách Xân, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐÀ THÀNH
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址116 Quách Xân, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84394503280
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
901720绘图仪器
831110包覆焊条
731700钢铁钉及U形钉
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
853952LED灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$900.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yongkang Dengda Abrasives Co., Ltd.中国35$697.6K陶瓷磨轮
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国4$117.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Foshan Midas Tools Co., Ltd.中国1$21.6K绘图仪器、钳子镊子
Zhejiang Pegasus Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$20.1K陶瓷磨轮、其他矿物加工机床
Shijiazhuang Shiqiao Electric Welding Material Co., Ltd.中国1$16.8K包覆焊条、药芯焊丝
Hebei Magic Welding Consumables Co., Ltd.中国1$10.8K金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂
Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd.中国1$10.3K37.5瓦以下电机、塑料装饰品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$6.0K其他塑料制品、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-11陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$12.9K
2024-10-11陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$4.8K
2024-09-19陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$704
2024-09-19陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$2.2K
2024-09-19陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$5.9K
2024-09-10陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$9.1K
2024-09-10陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$12.6K
2024-09-10陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$3.6K
2024-09-09陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$8.2K
2024-09-09陶瓷磨轮YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD中国$7.6K

相关企业 · 同类产品

Da Thanh Guaranteed Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →