Da Thanh Guaranteed Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí Đà THàNH
45
进口笔数
0
出口笔数
$900.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402133497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBYYQX7T |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | 116 Quách Xân, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ ĐÀ THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Quách Xân, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84394503280 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $900.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Dengda Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 35 | $697.6K | 陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foshan Midas Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 绘图仪器、钳子镊子 |
| Zhejiang Pegasus Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 陶瓷磨轮、其他矿物加工机床 |
| Shijiazhuang Shiqiao Electric Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Hebei Magic Welding Consumables Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Ningbo Pingyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 37.5瓦以下电机、塑料装饰品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-10-11 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-09-19 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $704 |
| 2024-09-19 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-09-19 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-09-10 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-09-10 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-10 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-09 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-09-09 | 陶瓷磨轮 | YONGKANG DENGDA ABRASIVES CO LTD | 中国 | $7.6K |