AUDIO KANTA TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ AUDIO KANTA
8
进口笔数
0
出口笔数
$82.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108505461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAURJ2F |
| 成立日期 | 2018-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 17C hẻm 165/30/17 phố Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AUDIO KANTA |
| 企业英文名称 | AUDIO KANTA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17C hẻm 165/30/17 phố Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84904815185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851930 | 唱机转盘 |
| 852290 | 其他录音设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $26.9K |
| 中国台湾 | 2 | $25.1K |
| 奥地利 | 1 | $13.9K |
| 中国 | 2 | $8.5K |
| 加拿大 | 1 | $4.4K |
| 英国 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOBEL AUDIO GMBH | 德国 | 1 | $26.9K | 2公斤以下巧克力、多扬声器箱体 |
| PRO JECT AUDIO SYSTEMS | 德国 | 1 | $18.6K | 音频放大器、其他录音设备 |
| LIVING SOUND GMBH | 德国 | 1 | $13.9K | 音频放大器、其他录音设备 |
| GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 多扬声器箱体、电声扩音机组 |
| PRO-JECT AUDIO SYSTEMS | 奥地利 | 1 | $6.6K | 音频放大器、其他塑料制品 |
| ORACLE AUDIO TECHNOLOGIES | 加拿大 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| ORIGIN LIVE LTD | 英国 | 1 | $2.4K | 其他录音设备零件、唱机转盘 |
| MJ ACOUSTICS | 英国 | 1 | $1.4K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $667 |
| 2025-03-13 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-13 | 其他电气设备 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $822 |
| 2025-03-13 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $659 |
| 2025-03-13 | 单个扬声器 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 其他电气设备 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-03-13 | 音频放大器 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-13 | 单个扬声器 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $966 |
| 2025-03-13 | 多扬声器箱体 | GUANGZHOU XINHE AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-11-22 | 音频放大器 | LIVING SOUND GMBH | 奥地利 | $1.2K |