Uchida Shoji Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UCHIDA SHOJI VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$51.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316063447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC7STPR |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Số 532 Đường Liên Phường, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UCHIDA SHOJI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UCHIDA SHOJI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 532 Đường Liên Phường, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974779396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $48.7K |
| 越南 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchida Co., Ltd. | 日本 | 1 | $48.7K | 阀门零件、车身零件 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 阀门龙头 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $81 |
| 2024-02-07 | 钢铁容器<50升 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $471 |
| 2024-02-07 | 铝制结构体及部件 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2024-02-07 | 阀门龙头 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $94 |
| 2024-02-07 | 铝制结构体及部件 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-02-07 | 铝制结构体及部件 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-02-07 | 阀门龙头 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-02-07 | 铝制容器≤300升 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $521 |
| 2024-02-07 | 铝制结构体及部件 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $11.8K |
| 2024-02-07 | 阀门龙头 | UCHIDA CO LTD | 日本 | $94 |