Minh Viet Science Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料管材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ MINH VIệT

41
进口笔数
7
出口笔数
$104.5K
进口金额
$580.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $702 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $927 · 2 笔出口 $977 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $260 · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $16.7K · 3 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $410 · 1 笔2026-04进口 $746 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $702 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $321 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $294 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $553 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $815 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $927 · 2 笔出口 $977 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $260 · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-12进口 $16.7K · 3 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $410 · 1 笔2026-04进口 $746 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109212732
企查查编码QVNUF1MTG9
成立日期2020-06-05
联系地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT
企业英文名称MINH VIET SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842466662685
邮箱info@minhvietco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
701090玻璃容器
902680液体气体测量仪
382290其他诊断试剂
382499其他化学制剂
392330塑料容器
901890其他医疗器具
321290油漆颜料

出口

HS 编码产品
300212抗血清及血份
382219诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
900220仪器滤光片
902680液体气体测量仪
902730光学分光仪
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$42.7K
中国12$25.0K
越南19$15.0K
美国3$15.0K
日本2$4.7K
泰国1$1.2K
韩国1$942

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$576.3K
中国香港1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Curetis GmbH德国1$18.9K诊断试剂、分析仪器
Bio Gram Diagnostics GmbH德国1$16.0K油漆颜料、诊断试剂
Xiamen Bioendo Technology Co., Ltd.中国6$14.1K其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿
Brenntag Pte. Ltd.新加坡1$13.6K非轻质石油、其他酶制剂
Ong Si Li Con Co., Ltd.越南17$12.9K其他塑料管材、增强橡胶软管
SUTO ITEC (ASIA) CO LTD中国香港3$10.5K液体气体测量仪、液体流量计
Genaxxon Bioscience GmbH德国1$5.9K天然聚合物、其他诊断试剂
MC Medical Inc.日本2$4.7K其他诊断试剂、其他塑料制品
Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料管材、增强橡胶软管
Capricorn Scientific GmbH德国1$1.9K培养基、抗血清及血份

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南6$576.3K其他液化石油气、其他塑料制品
SUTO ITEC (ASIA) CO LTD中国香港1$4.1K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料管材CONG TY TNHH ONG SI-LI-CON VIET NAM越南$373
2026-04-21其他塑料管材CONG TY TNHH ONG SI-LI-CON VIET NAM越南$373
2026-03-24其他医疗器具CURETIS GMBH德国$562
2026-03-24其他诊断试剂CURETIS GMBH德国$1.2K
2026-03-24其他诊断试剂CURETIS GMBH德国$1.2K
2026-03-24其他诊断试剂CURETIS GMBH德国$581
2026-03-24其他医疗器具CURETIS GMBH德国$12.7K
2026-03-24其他医疗器具CURETIS GMBH德国$2.6K
2025-12-26其他塑料管材CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM越南$145
2025-12-22液体气体测量仪SUTO ITEC (ASIA) CO LTD中国$523

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23诊断试剂KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$37
2026-03-23诊断试剂KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$98
2026-03-23诊断试剂KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$57
2026-03-23其他实验室玻璃器皿KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$219
2025-12-18分析仪器KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$20.9K
2025-11-04液体气体测量仪SUTO ITEC (ASIA) CO LTD中国香港$4.1K
2025-07-29其他实验室玻璃器皿KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$196
2025-07-29诊断试剂KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$715
2025-07-29诊断试剂KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$51
2025-07-29诊断试剂KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Minh Viet Science Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →