Minh Viet Science Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC CôNG NGHệ MINH VIệT
41
进口笔数
7
出口笔数
$104.5K
进口金额
$580.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-23
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109212732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF1MTG9 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT |
| 企业英文名称 | MINH VIET SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842466662685 |
| 邮箱 | info@minhvietco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $42.7K |
| 中国 | 12 | $25.0K |
| 越南 | 19 | $15.0K |
| 美国 | 3 | $15.0K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
| 泰国 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $942 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $576.3K |
| 中国香港 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Curetis GmbH | 德国 | 1 | $18.9K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Bio Gram Diagnostics GmbH | 德国 | 1 | $16.0K | 油漆颜料、诊断试剂 |
| Xiamen Bioendo Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.1K | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Brenntag Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.6K | 非轻质石油、其他酶制剂 |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 17 | $12.9K | 其他塑料管材、增强橡胶软管 |
| SUTO ITEC (ASIA) CO LTD | 中国香港 | 3 | $10.5K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| Genaxxon Bioscience GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 天然聚合物、其他诊断试剂 |
| MC Medical Inc. | 日本 | 2 | $4.7K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料管材、增强橡胶软管 |
| Capricorn Scientific GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 培养基、抗血清及血份 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 6 | $576.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| SUTO ITEC (ASIA) CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH ONG SI-LI-CON VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2026-04-21 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH ONG SI-LI-CON VIET NAM | 越南 | $373 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | CURETIS GMBH | 德国 | $562 |
| 2026-03-24 | 其他诊断试剂 | CURETIS GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他诊断试剂 | CURETIS GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他诊断试剂 | CURETIS GMBH | 德国 | $581 |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | CURETIS GMBH | 德国 | $12.7K |
| 2026-03-24 | 其他医疗器具 | CURETIS GMBH | 德国 | $2.6K |
| 2025-12-26 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH ONG SI LI CON VIET NAM | 越南 | $145 |
| 2025-12-22 | 液体气体测量仪 | SUTO ITEC (ASIA) CO LTD | 中国 | $523 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 诊断试剂 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-03-23 | 诊断试剂 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-23 | 诊断试剂 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-03-23 | 其他实验室玻璃器皿 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $219 |
| 2025-12-18 | 分析仪器 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $20.9K |
| 2025-11-04 | 液体气体测量仪 | SUTO ITEC (ASIA) CO LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2025-07-29 | 其他实验室玻璃器皿 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-07-29 | 诊断试剂 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $715 |
| 2025-07-29 | 诊断试剂 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-07-29 | 诊断试剂 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $15 |