J-Long Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH J-LONG VIệT NAM

58
进口笔数
24
出口笔数
$349.0K
进口金额
$135.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-09
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $405 · 1 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $12.9K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-09进口 $14.4K · 3 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-10进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-05进口 $34.2K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-06进口 $23.8K · 4 笔出口 $10.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $930 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $405 · 1 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.9K · 3 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $14.4K · 2 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $12.9K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $26.8K · 4 笔2025-09进口 $14.4K · 3 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-10进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.5K · 7 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.3K · 1 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-05进口 $34.2K · 6 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-06进口 $23.8K · 4 笔出口 $10.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317790188
企查查编码QVN2D3FCQF
成立日期2023-04-15
联系地址Tòa nhà VNO, số 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH J-LONG VIỆT NAM
企业英文名称J-LONG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-C, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương đẻ thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinhd doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp khong phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84903933564
邮箱khai.luong@j-long.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.238亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
580620窄幅弹性织物
392620塑料衣着附件
590700处理纺织物
580632其他人造窄幅布
560750合成纤维绳
560790其他绳缆
580710机织标签
581092人造纤维刺绣

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
830810金属钩环
960720拉链零件
580631棉窄幅布
960622金属纽扣
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$349.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$135.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国46$270.2K非玻璃化转印纸、窄幅弹性织物
J Long Ltd.中国9$51.7K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
J Long Ltd.中国香港1$18.3K非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料
J-Long Ltd.中国1$7.3K非玻璃化转印纸、其他绳缆
5G Universe Ltd.中国1$1.6K静止变流器、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAL Apparel Ltd.越南17$107.0K印刷标签、棉质衬衫
TAL Apparel Ltd.中国3$19.2K棉质衬衫、其他纺织衬衫
CTY Co. Phan San Xuat Song Hong越南1$4.2K塑料衣着附件、印刷标签
Makalot Industrial Co., Ltd.越南1$2.3K女式合成纤维裤、弹性针织布
Makalot Industrial Co., Ltd.越南1$1.3K棉窄幅布
PRO SPORT (HK) LIMITED中国香港1$1.0K塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30窄幅弹性织物Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-30窄幅弹性织物Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$471
2026-06-15其他人造窄幅布Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$891
2026-06-15窄幅弹性织物Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$248
2026-06-10处理纺织物J Long Ltd.中国$18.3K
2026-06-05其他人造窄幅布Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$489
2026-06-05其他人造窄幅布Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$2.4K
2026-05-26合成纤维绳Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$312
2026-05-26非玻璃化转印纸Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-26非玻璃化转印纸Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd.中国$682

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$2.8K
2026-06-03塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$3.7K
2026-06-03塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$3.8K
2026-05-05塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$8.9K
2026-04-16塑料衣着附件PRO SPORT (HK) LIMITED越南$1.0K
2025-12-31塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$270
2025-12-01塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$3.1K
2025-12-01塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$2.3K
2025-12-01塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$174
2025-11-28塑料衣着附件TAL Apparel Ltd.越南$4.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

J-Long Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →