J-Long Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH J-LONG VIệT NAM
- 邮箱39
48
进口笔数
21
出口笔数
$291.0K
进口金额
$115.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-16
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317790188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D3FCQF |
| 成立日期 | 2023-04-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà VNO, số 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH J-LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | J-LONG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-C, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương đẻ thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinhd doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp khong phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903933564 |
| 邮箱 | khai.luong@j-long.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 62.238亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 580710 | 机织标签 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $291.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $115.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hongwei Clothing Accessories Co., Ltd. | 中国 | 38 | $245.7K | 非玻璃化转印纸、窄幅弹性织物 |
| J Long Ltd. | 中国 | 5 | $18.7K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| a712fbceff3e0d053f633d8ddd63c32c | 1 | $7.6K | ||
| J-Long Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 非玻璃化转印纸、其他绳缆 |
| J LONG LTD HONG KONG | 中国香港 | 1 | $5.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| J Long Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| 5G Universe Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 电力控制板、8471机器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAL Apparel Ltd. | 越南 | 17 | $107.0K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| CTY Co. Phan San Xuat Song Hong | 越南 | 1 | $4.2K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
| Makalot Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 棉窄幅布 |
| PRO SPORT (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $538 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 窄幅弹性织物 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-13 | 非玻璃化转印纸 | DONGGUAN HONGWEI CLOTHING ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $261 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | PRO SPORT (HK) LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-31 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $270 |
| 2025-12-01 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $174 |
| 2025-12-01 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-28 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-28 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $450 |
| 2025-11-14 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $179 |
| 2025-11-14 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $397 |
| 2025-11-14 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 越南 | $4.8K |