Thai Binh Investment Trading Corporation

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 阴离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Thái Bình

55
进口笔数
248
出口笔数
$8.28M
进口金额
$37.74M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
27
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2023-09进口 $502.4K · 1 笔出口 $1.45M · 8 笔2023-10进口 $1.30M · 4 笔出口 $4.17M · 16 笔2023-11进口 $429.1K · 1 笔出口 $4.40M · 21 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $313.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 6 笔2024-06进口 $89 · 1 笔出口 $636.4K · 4 笔2024-07进口 $41 · 2 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-08进口 $10 · 1 笔出口 $645.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $930.3K · 7 笔2025-01进口 $3.8K · 5 笔出口 $599.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 7 笔2025-03进口 $15 · 1 笔出口 $784.5K · 4 笔2025-04进口 $21 · 3 笔出口 $113.2K · 3 笔2025-05进口 $40 · 4 笔出口 $611.1K · 11 笔2025-06进口 $57 · 2 笔出口 $1.23M · 17 笔2025-07进口 $1.3K · 5 笔出口 $441.4K · 8 笔2025-08进口 $158.9K · 6 笔出口 $343.3K · 9 笔2025-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $1.50M · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $508.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2023-09进口 $502.4K · 1 笔出口 $1.45M · 8 笔2023-10进口 $1.30M · 4 笔出口 $4.17M · 16 笔2023-11进口 $429.1K · 1 笔出口 $4.40M · 21 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $414.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $313.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $358.2K · 6 笔2024-06进口 $89 · 1 笔出口 $636.4K · 4 笔2024-07进口 $41 · 2 笔出口 $57.6K · 2 笔2024-08进口 $10 · 1 笔出口 $645.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $930.3K · 7 笔2025-01进口 $3.8K · 5 笔出口 $599.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 7 笔2025-03进口 $15 · 1 笔出口 $784.5K · 4 笔2025-04进口 $21 · 3 笔出口 $113.2K · 3 笔2025-05进口 $40 · 4 笔出口 $611.1K · 11 笔2025-06进口 $57 · 2 笔出口 $1.23M · 17 笔2025-07进口 $1.3K · 5 笔出口 $441.4K · 8 笔2025-08进口 $158.9K · 6 笔出口 $343.3K · 9 笔2025-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $1.50M · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $508.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $189.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔

工商档案

企业注册号0304686687
企查查编码QVNSD61EXR
成立日期2006-10-31
联系地址26B Phan Chu Trinh, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH INVESTMENT TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址26B Phan Chu Trinh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837360231
邮箱sales@thaibinh.com.vn
传真+842837360235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
151219葵花/红花油
151190精炼棕榈油
100630碾磨大米
190230制备面食
190532华夫饼威化饼
220300麦芽啤酒
271019非轻质石油
390140轻质乙烯共聚物
481141自粘纸板

出口

HS 编码产品
340231阴离子表面活性剂
252329非白波特兰水泥
340290工业清洁制剂
690723高吸水率瓷砖
392329非乙烯塑料袋
190230制备面食
392350塑料封口件
392190非泡沫塑料片
390120高密度聚乙烯
040299加糖乳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾19$8.11M
印度尼西亚7$159.1K
中国7$5.1K
越南2$2.3K
德国1$82
土耳其10$80
印度1$22
巴基斯坦2$14
比利时1$12
马来西亚1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
古巴246$37.34M
越南14$402.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DB INC中国台湾19$8.11M高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
PT KaryaIndah Alam Sejahtera印度尼西亚4$158.9K精炼棕榈油、食用油脂制品
Thai Binh Investment Trading Corporation越南2$2.3K阴离子表面活性剂、非白波特兰水泥
Homa Appliances Co., Ltd.中国1$1.7K冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜
Ju Yuen (Hong Kong) International Ltd.中国1$1.4K其他制冷设备、彩色电视接收机
Golden Spring Industry Co., Ltd.中国1$1.3K混合调味料、非种用大豆
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills印度尼西亚2$119纤维素卫生纸卷、涂布纸板
Ada Food Gıda San.土耳其3$46葵花/红花油、未煮意面
Toren Gida San. ve Tic. A.S.土耳其2$11其他含可可食品、华夫饼威化饼
Chaitip Co., Ltd.泰国3$10碾磨大米

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cubahidraulica古巴15$8.88M高密度聚乙烯、非轻质石油
Tecnotex古巴19$8.52M乙烯聚合物塑料、高密度聚乙烯
Suchel TBV S.A.古巴88$7.91M阴离子表面活性剂、非乙烯塑料袋
Caribe Chain of Stores古巴20$4.83M其他食品制剂、谷物制品
Maquimport S.A.古巴16$2.03M指甲护理制剂、新汽车轮胎
MAPRINTER古巴51$1.98M糖果、800升以下冰柜
Cimex S.A.古巴8$1.58M工业清洁制剂
Suchel TBV S.A.越南7$136.2K非离子表面活性剂、茶提取物及制品
Thai Binh Investment and Trading Joint Stock Company - Cuba Branch古巴10$103.5K制备面食、塑料文具
Thai Binh Investment Trading Corporation古巴4$77.9K咖啡基制品、纤维纸板手提包

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-18葵花/红花油HELVACIZADE GIDA ILAC KIMYA SANAYI VE TIC A S土耳其$3
2025-09-13非轻质石油THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$27
2025-09-13混合调味料THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$130
2025-09-13盐及氯化钠THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$34
2025-09-13贱金属扣件THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$51
2025-09-1350-300升容器THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$26
2025-09-13其他化学制剂THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$25
2025-09-13制备面食THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$50
2025-09-13防冻制剂THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$205
2025-09-13酱油THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION越南$62

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他胶粘剂MAPRINTER古巴$5.0K
2026-04-24高吸水率瓷砖MAPRINTER古巴$63.8K
2026-04-24高吸水率瓷砖MAPRINTER古巴$14.4K
2026-04-24高吸水率瓷砖MAPRINTER古巴$6.4K
2026-04-24高吸水率瓷砖MAQUIMPORT古巴$28.8K
2026-04-21非白波特兰水泥MAQUIMPORT古巴$28.7K
2026-04-20制备面食MAPRINTER古巴$5.2K
2026-04-20制备面食MAPRINTER古巴$7.1K
2026-04-20非医用橡胶手套SUCHEL TBV SA古巴$55
2026-04-20非医用橡胶手套SUCHEL TBV SA古巴$27

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Investment Trading Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →