Thai Binh Investment Trading Corporation
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 阴离子表面活性剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Thái Bình
55
进口笔数
248
出口笔数
$8.28M
进口金额
$37.74M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-04-25
最近出口
27
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304686687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD61EXR |
| 成立日期 | 2006-10-31 |
| 联系地址 | 26B Phan Chu Trinh, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26B Phan Chu Trinh, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837360231 |
| 邮箱 | sales@thaibinh.com.vn |
| 传真 | +842837360235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 190230 | 制备面食 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $8.11M |
| 印度尼西亚 | 7 | $159.1K |
| 中国 | 7 | $5.1K |
| 越南 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $82 |
| 土耳其 | 10 | $80 |
| 印度 | 1 | $22 |
| 巴基斯坦 | 2 | $14 |
| 比利时 | 1 | $12 |
| 马来西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 246 | $37.34M |
| 越南 | 14 | $402.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DB INC | 中国台湾 | 19 | $8.11M | 高密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| PT KaryaIndah Alam Sejahtera | 印度尼西亚 | 4 | $158.9K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Thai Binh Investment Trading Corporation | 越南 | 2 | $2.3K | 阴离子表面活性剂、非白波特兰水泥 |
| Homa Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 冷藏冷冻组合机、800升以下冰柜 |
| Ju Yuen (Hong Kong) International Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他制冷设备、彩色电视接收机 |
| Golden Spring Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 混合调味料、非种用大豆 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 2 | $119 | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Ada Food Gıda San. | 土耳其 | 3 | $46 | 葵花/红花油、未煮意面 |
| Toren Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $11 | 其他含可可食品、华夫饼威化饼 |
| Chaitip Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $10 | 碾磨大米 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cubahidraulica | 古巴 | 15 | $8.88M | 高密度聚乙烯、非轻质石油 |
| Tecnotex | 古巴 | 19 | $8.52M | 乙烯聚合物塑料、高密度聚乙烯 |
| Suchel TBV S.A. | 古巴 | 88 | $7.91M | 阴离子表面活性剂、非乙烯塑料袋 |
| Caribe Chain of Stores | 古巴 | 20 | $4.83M | 其他食品制剂、谷物制品 |
| Maquimport S.A. | 古巴 | 16 | $2.03M | 指甲护理制剂、新汽车轮胎 |
| MAPRINTER | 古巴 | 51 | $1.98M | 糖果、800升以下冰柜 |
| Cimex S.A. | 古巴 | 8 | $1.58M | 工业清洁制剂 |
| Suchel TBV S.A. | 越南 | 7 | $136.2K | 非离子表面活性剂、茶提取物及制品 |
| Thai Binh Investment and Trading Joint Stock Company - Cuba Branch | 古巴 | 10 | $103.5K | 制备面食、塑料文具 |
| Thai Binh Investment Trading Corporation | 古巴 | 4 | $77.9K | 咖啡基制品、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 葵花/红花油 | HELVACIZADE GIDA ILAC KIMYA SANAYI VE TIC A S | 土耳其 | $3 |
| 2025-09-13 | 非轻质石油 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $27 |
| 2025-09-13 | 混合调味料 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $130 |
| 2025-09-13 | 盐及氯化钠 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $34 |
| 2025-09-13 | 贱金属扣件 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $51 |
| 2025-09-13 | 50-300升容器 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $26 |
| 2025-09-13 | 其他化学制剂 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $25 |
| 2025-09-13 | 制备面食 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $50 |
| 2025-09-13 | 防冻制剂 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $205 |
| 2025-09-13 | 酱油 | THAI BINH INVESTMENT TRADING CORP ORATION | 越南 | $62 |
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他胶粘剂 | MAPRINTER | 古巴 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 高吸水率瓷砖 | MAPRINTER | 古巴 | $63.8K |
| 2026-04-24 | 高吸水率瓷砖 | MAPRINTER | 古巴 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 高吸水率瓷砖 | MAPRINTER | 古巴 | $6.4K |
| 2026-04-24 | 高吸水率瓷砖 | MAQUIMPORT | 古巴 | $28.8K |
| 2026-04-21 | 非白波特兰水泥 | MAQUIMPORT | 古巴 | $28.7K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | MAPRINTER | 古巴 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | MAPRINTER | 古巴 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SUCHEL TBV SA | 古巴 | $55 |
| 2026-04-20 | 非医用橡胶手套 | SUCHEL TBV SA | 古巴 | $27 |