Scrum Vina Inc.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Scrum Vina
239
进口笔数
120
出口笔数
$16.42M
进口金额
$1.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900868536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWNY2NV |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 545, tờ bản đồ 15, KCN Quế Võ (Khu mở rộng), Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCRUM VINA |
| 企业英文名称 | SCRUM VINA INC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 545, tờ bản đồ 15, KCN Quế Võ (Khu mở rộng), Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02222221962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 317.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741022 | 衬背铜箔 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 231 | $16.39M |
| 日本 | 8 | $18.1K |
| 越南 | 4 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $1.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 226 | $16.08M | 印刷电路、通信设备零件 |
| SI FLEX Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $239.2K | 衬背铜箔、铜合金箔 |
| Si Flex Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $77.8K | 衬背铜箔、铜合金箔 |
| Scrum Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $18.1K | 光泽剂、自粘塑料片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.99M | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $76 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $618 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $34 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $17 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $11 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 韩国 | $72 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $25 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $397 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $63 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $48 |
| 2026-04-27 | 印刷电路 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | — | $112 |