Le Thien Bao Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 458 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Lê Thiên Bảo
0
进口笔数
458
出口笔数
$0
进口金额
$686.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311848321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXB69BQ |
| 成立日期 | 2012-06-22 |
| 联系地址 | 228/10 Hàn Hải Nguyên, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI LÊ THIÊN BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228/10 Hàn Hải Nguyên, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0838687705 |
| 传真 | 0838687706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 400 | $593.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 271 | $380.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 98 | $155.7K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $149.4K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $88 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $101 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $228 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $25 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $191 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $44 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $48 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $129 |
| 2026-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $264 |
| 2026-04-20 | 其他泡沫塑料 | Saigon Precision Co., Ltd. | — | $467 |