Anh Cat Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH CáT HòA
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$204.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312742945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD8VSP7 |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | 13C2 Hà Huy Giáp, Khu phố 3A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH CÁT HÒA |
| 企业英文名称 | ANH CAT HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13C2 Hà Huy Giáp, Khu phố 3A, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | +84914999963 |
| 邮箱 | anhcathoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $204.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $202.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD | 越南 | 6 | $2.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| OKEN SEIKO VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $386 | 其他硫化橡胶制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 未印刷标签 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-02-02 | 自粘塑料卷 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |