PHO VIET JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phở Việt
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$874.0K
出口金额
—
最近进口
2023-08-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304689776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUK044MN |
| 成立日期 | 2006-10-20 |
| 联系地址 | T19/2 tổ 19, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỞ VIỆT |
| 企业英文名称 | PHO VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T19/2 tổ 19, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842743716141 |
| 传真 | +842743716143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,475.6628亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $874.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | 8 | $874.0K | 冻去骨牛肉、冷冻马铃薯制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $67.1K |
| 2023-07-15 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $116.2K |
| 2023-05-18 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $116.2K |
| 2023-03-21 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $116.2K |
| 2023-02-24 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $113.1K |
| 2023-02-14 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $116.2K |
| 2023-01-16 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $113.1K |
| 2023-01-11 | 烘焙咖啡 | ZENITH FOODS CORP ORATION | 菲律宾 | $116.2K |