Thanh Nga Group International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THANH NGA GROUP
1
进口笔数
14
出口笔数
$7.1K
进口金额
$29.4K
出口金额
2023-02-01
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700830694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7C8292 |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số 69, tổ 6, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH NGA GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, tổ 6, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84984916909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847981 | 金属处理机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $29.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yida Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 包装机械 | GUANGZHOU YIDA FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-02-01 | 其他焊接机 | GUANGZHOU YIDA FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-02-01 | 包装机械 | GUANGZHOU YIDA FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $666 |
| 2023-02-01 | 其他焊接机 | GUANGZHOU YIDA FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 包装机械 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-01 | 包装机械 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-31 | 包装机械 | ASAHI INTECC HANOI CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-04-18 | 金属处理机械 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-16 | 金属处理机械 | YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-15 | 其他功能机器 | ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 其他功能机器 | JOHOKU HAI PHONG LTD CO | 越南 | $652 |
| 2025-04-08 | 其他功能机器 | JOHOKU HAI PHONG LTD CO | 越南 | $652 |
| 2024-10-04 | 其他橡塑机械 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $960 |
| 2024-10-03 | 其他橡塑机械 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $960 |