Thanh Phu Plastic Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Nhựa Thành Phú
- 邮箱16
6
进口笔数
2
出口笔数
$8.7K
进口金额
$10.0K
出口金额
2023-09-11
最近进口
2023-05-19
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301350199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND31UG2S |
| 成立日期 | 1992-12-22 |
| 联系地址 | 652 Hồ Học Lãm, Khu phố 14, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ NHỰA THÀNH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 652 Hồ Học Lãm, Khu phố 14, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | info@thanhphupack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $5.2K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 1 | $991 |
| 意大利 | 1 | $531 |
| 泰国 | 1 | $187 |
| 美国 | 1 | $81 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $10.0K |
| 德国 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Physics Product Integrity Ltd | 新加坡 | 1 | $5.2K | 切片机零件、不锈钢管配件 |
| Windmöller & Hölscher Kg | 德国 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Bobst Mex S.A. | 新加坡 | 1 | $991 | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| Bobst Italia S.p.A. | 意大利 | 1 | $531 | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Ampacet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $187 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他烯烃聚合物 |
| Daryle McDonald | 美国 | 1 | $81 | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Physics Product Integrity Ltd | 英国 | 1 | $10.0K | 分析仪器、液体气体测量仪 |
| Windmöller & Hölscher Kg | 德国 | 1 | $10 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 传动轴及曲柄 | WINDMOELLER & HOELSCHER KG | 德国 | $1.8K |
| 2023-08-03 | 气体烟雾分析仪 | INDUSTRIAL PHYSICS PRODUCT INTEGRITY LTD | 英国 | $5.2K |
| 2023-06-29 | 集成电路放大器 | BOBST ITALIA SPA | 意大利 | $531 |
| 2023-06-19 | 塑料容器 | DARYLE MCDONALD | 美国 | $5 |
| 2023-06-19 | 非乙烯塑料袋 | DARYLE MCDONALD | 美国 | $76 |
| 2023-03-11 | 二氧化钛颜料(<80%) | AMPACET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $187 |
| 2023-02-07 | 其他测量仪器 | BOBST MEX SA | 新加坡 | $991 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 气体烟雾分析仪 | INDUSTRIAL PHYSICS PRODUCT INTEGRITY LTD | 英国 | $10.0K |
| 2023-04-11 | 其他塑料制品 | WINDMOELLER & HOELSCHER KG | 德国 | $10 |