Mardec Saigon Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO SU MARDEC SàI GòN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
—
最近进口
2024-10-23
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700578384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA909Y18 |
| 成立日期 | 2007-11-08 |
| 联系地址 | Ấp 3, Xã Trừ Văn Thố, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THUẬN PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 3, Xã Trừ Văn Thố, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền xuất khẩu cao su các loại (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02743552492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480.7072亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 8 | $633.8K |
| 越南 | 10 | $469.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $403.4K |
| 土耳其 | 4 | $241.2K |
| 比利时 | 1 | $110.3K |
| 英国 | 1 | $110.3K |
| 印度 | 1 | $94.0K |
| 埃及 | 1 | $93.7K |
| 巴基斯坦 | 4 | $86.4K |
| 秘鲁 | 1 | $73.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $636.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| OMEGATEKS | 俄罗斯 | 2 | $403.4K | 天然橡胶乳、其他铝制品 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $316.1K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $234.8K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $234.8K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| South Wellington | 巴西 | 2 | $135.7K | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| Internacional de Polimeros | 西班牙 | 2 | $133.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $93.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Mask Associate | 巴基斯坦 | 2 | $48.0K | 天然橡胶乳、聚合物胶粘剂 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $45.3K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 天然橡胶乳 | LATEX Y PLASTICOS SRLTDA | 秘鲁 | $73.4K |
| 2023-08-08 | 天然橡胶乳 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $41.9K |
| 2023-08-08 | 天然橡胶乳 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41.9K |
| 2023-06-27 | 天然橡胶乳 | INTERNACIONAL DE POLIMEROS | 巴西 | $107.1K |
| 2023-06-22 | 天然橡胶乳 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45.4K |
| 2023-06-22 | 天然橡胶乳 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $45.4K |
| 2023-06-05 | 天然橡胶乳 | SOUTH WELLINGTON LLC | 巴西 | $20.4K |
| 2023-05-30 | 天然橡胶乳 | NAMAZIE INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $94.0K |
| 2023-05-30 | 天然橡胶乳 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $47.0K |
| 2023-05-30 | 天然橡胶乳 | SHOWA GLOVES VIET NAM CO LTD | 越南 | $47.0K |