Metta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METTA VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$105.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317791583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0GNB5T |
| 成立日期 | 2023-04-17 |
| 联系地址 | 230/12 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METTA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839115973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $67.7K |
| 印度 | 1 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 1 | $38.0K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.7K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.9K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Tianjin Yufeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 次氯酸钙、乙酸及盐类 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $619 |
| 2025-12-24 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $917 |
| 2025-12-24 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $917 |
| 2025-12-12 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-12-12 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-12 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-12 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-17 | 粘土及膨润土 | HANGZHOU TONG YUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $901 |