Phuc Gia Quang Tri One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Phúc Gia Quảng Trị
11
进口笔数
0
出口笔数
$117.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200487227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCW8NFN |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Số 70 Ngô Quyền, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN PHÚC GIA QUẢNG TRỊ |
| 企业英文名称 | PHUC GIA QUANG TRI ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70 Ngô Quyền, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0905976999 |
| 邮箱 | phucgiaquangtri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $117.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounpheng Chalernxab Import | 老挝 | 8 | $88.6K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Douangdee Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $15.6K | 柚木结构材 |
| Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.6K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |
| 2023-11-18 | 其他粗加工木材 | Bounpheng Chalernxab Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.8K |
| 2023-06-23 | 柚木结构材 | Douangdee Wood Processing Factory | 老挝 | $15.6K |
| 2023-02-27 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $6.8K |
| 2023-02-21 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $6.8K |
| 2023-02-17 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $13.6K |
| 2023-02-15 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $6.8K |
| 2023-02-09 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $13.6K |
| 2023-01-11 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $6.8K |
| 2023-01-07 | 其他粗加工木材 | BOUNPHENG CHALERNXAB IMPORT | 老挝 | $20.4K |