TNP Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí CHíNH XáC TùNG DươNG
0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$4.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400919031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA4NQRF |
| 成立日期 | 2021-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà 14, Ngõ 123, Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TÙNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUNG DUONG PRECISION MECHANICAL PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, Ngõ 123, Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84559580979 |
| 邮箱 | Tungduongtnp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 184 | $4.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 143 | $3.97M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 22 | $211.2K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 16 | $134.6K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 3 | $17.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise | 1 | $2.6K | 纸质卡片、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $702 |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $611 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $157 |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $639 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 塑料封口件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $585 |
| 2026-04-22 | 其他铝制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $6.5K |