TNP Trading Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí CHíNH XáC TùNG DươNG

0
进口笔数
184
出口笔数
$0
进口金额
$4.33M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $481.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $481.4K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $152.3K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $179.8K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $481.4K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $166.1K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400919031
企查查编码QVNYA4NQRF
成立日期2021-09-06
联系地址Số nhà 14, Ngõ 123, Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC TÙNG DƯƠNG
企业英文名称TUNG DUONG PRECISION MECHANICAL PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, Ngõ 123, Đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84559580979
邮箱Tungduongtnp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
940199汽车座椅零件
392350塑料封口件
830210贱金属铰链
732690其他钢铁制品
830242家具配件
730431无缝钢管
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南184$4.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南143$3.97M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南22$211.2K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南16$134.6K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南3$17.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Production Enterprise1$2.6K纸质卡片、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属铰链NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2.5K
2026-04-23其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$702
2026-04-23贱金属铰链NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$1.1K
2026-04-23其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$611
2026-04-23其他钢铁制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$157
2026-04-22塑料封口件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$639
2026-04-22其他铝制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$1.6K
2026-04-22塑料封口件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$1.2K
2026-04-22塑料封口件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$585
2026-04-22其他铝制品NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$6.5K

相关企业 · 同类产品

TNP Trading Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →