HTC CONSTRUCTION & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và PHáT TRIểN HTC
4
进口笔数
0
出口笔数
$538.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301647244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF3RYWP |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Đường số 4, Cụm công nghiệp Tứ Hạ mở rộng, Phường Tứ Hạ, Thị xã Hương Trà, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HTC |
| 企业英文名称 | HTC CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, Cụm công nghiệp Tứ Hạ mở rộng, Phường Hương Trà, TP Huế |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84383579829 |
| 邮箱 | htccompanyrailway@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730240 | 铁道铺轨材料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $538.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $538.2K | 其他塑料建材、铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-10 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90.6K |
| 2026-03-10 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-05 | 钢铁钉及U形钉 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-05 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-05 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-05 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-05 | 铁道铺轨材料 | ANYANG RAILWAY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |