NTV NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MớI NTV
5
进口笔数
0
出口笔数
$120.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202180274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP2TYC1 |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 450 Thôn An Bồ, Xã Dũng Tiến, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI NTV |
| 企业英文名称 | NTV NEW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 450 Thôn An Bồ, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84936780834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $120.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | 2 | $64.5K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
| WUXI SHUNDINGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $32.3K | 冷轧碳钢带、非钢制圆锯片 |
| HAIXING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $24.0K | 980600、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 冷轧机 | HAIXING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-01 | 冷轧机 | HAIXING INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-30 | 矿物棉 | HITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2024-05-28 | 其他玻璃纤维 | HITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2024-05-28 | 其他玻璃纤维 | HITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-05-28 | 合成纤维缝纫线 | HITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-05-28 | 矿物棉 | HITEX COMPOSITE (NINGBO) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-28 | 其他玻璃纤维 | WUXI SHUNDINGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-28 | 人造纤维缝纫线 | WUXI SHUNDINGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-06-28 | 其他玻璃纤维 | WUXI SHUNDINGLI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.0K |