Quang Son Calcium Carbonate Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 单乙醇胺盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT CACO3 QUANG SơN
2
进口笔数
0
出口笔数
$47.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601518058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7412EDF |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Xóm Thống Nhất, Xã Quang Sơn, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CACO3 QUANG SƠN |
| 企业英文名称 | QUANGSON CALCIUM CARBONATE MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Thống Nhất, Xã Quang Sơn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02082214888 |
| 邮箱 | quangson.caco3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292211 | 单乙醇胺盐 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Weishi Industrial Complete Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 焊接钢管、冶金铸模浇包 |
| Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $316 | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 压力测量仪 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-04-04 | 压力测量仪 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-04 | 电器装置零件 | FUJIAN SNOWMAN ZHENXUN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-11-21 | 单乙醇胺盐 | WUXI WEISHI INDUSTRIAL COMPLETE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $47.0K |