Ca Ti Na Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CA TI NA VIệT NAM
321
进口笔数
0
出口笔数
$22.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309941267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVS8MFFE |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | 185 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA TI NA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CA TI NA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, 182C Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0862641080 |
| 官网 | thegioigiaydantuong.com |
| 传真 | 0862641089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 321 | $22.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd. | 中国 | 136 | $13.22M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $4.94M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Dongguan Aolian Paper Co., Ltd. | 中国 | 22 | $979.4K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $882.1K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $645.6K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $476.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Suzhou Long-Term Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $472.3K | 拷贝纸、涂布纸卷 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $279.0K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $185.9K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $141.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $141.1K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2026-04-22 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $89.3K |
| 2026-04-12 | 涂布纸卷 | DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-12 | 涂布纸卷 | DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD | 中国 | $41.7K |
| 2026-04-12 | 涂布纸卷 | DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-12 | 涂布纸卷 | DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD | 中国 | $41.7K |