Ca Ti Na Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CA TI NA VIệT NAM

321
进口笔数
0
出口笔数
$22.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $616.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $340.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $352.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $247.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $838.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $598.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $735.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $502.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $535.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $547.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $585.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $560.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $921.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $526.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $681.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $628.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $793.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $758.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $608.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $952.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $253.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $567.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $712.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $511.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $750.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $778.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $476.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $692.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $832.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $616.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $283.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $340.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $352.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $247.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $838.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $598.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $735.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $502.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $535.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $547.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $585.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $560.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $921.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $526.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $681.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $628.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $793.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $758.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $608.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $952.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $253.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $567.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $712.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $511.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $750.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $778.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $476.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $692.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $832.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309941267
企查查编码QVNVS8MFFE
成立日期2010-04-27
联系地址185 Lê Thị Bạch Cát, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CA TI NA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CA TI NA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, 182C Lê Thị Bạch Cát, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0862641080
官网thegioigiaydantuong.com
传真0862641089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
481013涂布纸卷
390950聚氨酯
321519非黑印刷油墨
481690其他拷贝纸
842010非金属滚压机
392062PET塑料片材
844332单功能打印机
340290工业清洁制剂
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国321$22.66M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd.中国136$13.22M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd.中国72$4.94M非泡沫塑料片、合成纤维油布
Dongguan Aolian Paper Co., Ltd.中国22$979.4K拷贝纸、其他拷贝纸
Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd.中国38$882.1K土方机械零件、矿物加工机零件
Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd.中国5$645.6K自粘塑料片、非黑印刷油墨
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国4$476.4K车身零件、其他车辆零件
Suzhou Long-Term Digital Technology Co., Ltd.中国13$472.3K拷贝纸、涂布纸卷
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国8$279.0K银首饰、轻型商用车轮胎
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国9$231.6K其他塑料制品、静止变流器
Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd.中国6$185.9K涂布纸卷、电动摩托车

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$141.1K
2026-04-27非泡沫塑料片JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$82.8K
2026-04-27非泡沫塑料片JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$82.8K
2026-04-27非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$141.1K
2026-04-22非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$89.3K
2026-04-22非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$89.3K
2026-04-12涂布纸卷DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD中国$41.5K
2026-04-12涂布纸卷DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD中国$41.7K
2026-04-12涂布纸卷DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD中国$41.5K
2026-04-12涂布纸卷DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD中国$41.7K

相关企业 · 同类产品

Ca Ti Na Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →