Do Quoc Yen One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Đỗ QUốC YêN
0
进口笔数
578
出口笔数
$0
进口金额
$36.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301053889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQKWJS5 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1903, tờ bản đồ số 01, tổ NDTQ số 8, ấp Bình Thạnh, Xã Thành Thới B, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỖ QUỐC YÊN |
| 企业英文名称 | DO QUOC YEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1903, tờ bản đồ số 01, tổ NDTQ số 8, ấp Bình Thạnh, Xã Thành Thới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0978094200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 545 | $33.87M |
| 越南 | 5 | $329.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Xiao Brothers Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 491 | $29.13M | 其他单一果蔬汁、带壳椰子 |
| Haikou Yi Da Sheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.84M | 其他椰子、带壳椰子 |
| SHENZHEN QIANHAI MINGYU CHEMICAL CO.,LTD. | 9 | $1.45M | 粗制椰子油 | |
| Hainan Yusheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $451.6K | 带壳椰子 |
| Shenzhen Qianhai Mingyu Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $448.3K | 粗制椰子油 |
| CHENGMAI YEKAISHENG INDUSTRIAL & TRADE CO., LTD | 7 | $330.0K | 带壳椰子 | |
| Hainan Xiao Brothers Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $329.6K | 其他单一果蔬汁、带壳椰子 |
| FORTUNE SKY CO LTD | 8 | $290.7K | 其他单一果蔬汁 | |
| HAINAN YUSHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD. | 3 | $47.7K | 带壳椰子 | |
| SHANGHAI YEJIA FOOD CO., LTD | 1 | $2.4K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAINAN XIAO BROTHERS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-24 | 其他单一果蔬汁 | HAINAN XIAO BROTHERS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-24 | 其他植物产品 | SHANGHAI YEJIA FOOD CO., LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他单一果蔬汁 | HAINAN XIAO BROTHERS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2026-04-22 | 其他单一果蔬汁 | HAINAN XIAO BROTHERS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-20 | 粗制椰子油 | SHENZHEN QIANHAI MINGYU CHEMICAL CO.,LTD. | — | $137.4K |
| 2026-04-18 | 其他单一果蔬汁 | FORTUNE SKY CO LTD | — | $43.5K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | HAINAN XIAO BROTHERS IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-17 | 粗制椰子油 | SHENZHEN QIANHAI MINGYU CHEMICAL CO.,LTD. | — | $267.1K |
| 2026-04-14 | 其他单一果蔬汁 | FORTUNE SKY CO LTD | — | $43.5K |