Hoang Hai Ha Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOàNG HảI Hà
4
进口笔数
0
出口笔数
$193.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101121510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78W7Y2P |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Mai Thượng, Xã Mai Thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HAI HA TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Thượng, Xã Trường Phú, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84353677773 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $193.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $142.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Lao After Sale Trading Service Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $50.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.3K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.3K |
| 2025-10-13 | 6mm以上木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $19.6K |
| 2025-10-13 | 6mm以上木材 | LAO AFTER SALE TRADING SERVICE SOLE CO LTD | 老挝 | $3.1K |