Phan Ton Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHAN TôN
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$377.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317594930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTD3X1AT |
| 成立日期 | 2022-12-05 |
| 联系地址 | 5/1 Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHAN TÔN |
| 企业英文名称 | PHAN TON TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/1 Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0908080489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030459 | 其他鲜鱼肉 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $317.1K |
| 美国 | 7 | $60.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hometown Seafoods Import & Export LLC | 越南 | 4 | $317.1K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
| HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT | 美国 | 5 | $60.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他冷冻水果坚果 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT L | 美国 | $0 |
| 2024-10-31 | 其他冷冻水果坚果 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT | 美国 | $44.9K |
| 2024-10-31 | 其他冷冻水果坚果 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT | 美国 | $9.0K |
| 2024-10-31 | 其他冷冻水果坚果 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT | 美国 | $6.6K |
| 2024-06-05 | 冻鲈鱼黑鱼 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT LLC | 越南 | $28.1K |
| 2024-06-05 | 冻鲈鱼黑鱼 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT LLC | 越南 | $7.8K |
| 2024-06-05 | 其他鲜鱼肉 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT LLC | 越南 | $31.9K |
| 2024-06-05 | 冻鲈鱼黑鱼 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT LLC | 越南 | $17.8K |
| 2024-06-05 | 其他鲜鱼肉 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT&EXPORT LCC | 美国 | $0 |
| 2024-06-05 | 冻扇贝 | HOMETOWN SEAFOODS IMPORT & EXPORT LLC | 越南 | $4.2K |