Honghai Investment & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 489 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Hồng Hải
8
进口笔数
489
出口笔数
$40.6K
进口金额
$808.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102688949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XVDRQF |
| 成立日期 | 2008-03-20 |
| 联系地址 | Số 575 đường Hỏa Lò, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HỒNG HẢI |
| 企业英文名称 | HONGHAI INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 575 đường Hỏa Lò, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842422111037 |
| 传真 | 02435636947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 380210 | 活性碳 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $40.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 489 | $808.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | 8 | $40.6K | 同轴电缆、绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 362 | $774.5K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $31.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.6K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $8.9K |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $8.9K |
| 2025-11-25 | 绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $3.9K |
| 2025-08-11 | 绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $1.8K |
| 2025-06-20 | 绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $2.1K |
| 2025-05-30 | 同轴电缆 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $2.3K |
| 2024-07-30 | 带接头绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $975 |
| 2023-12-20 | 绝缘电线 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $9.7K |
| 2023-12-20 | 同轴电缆 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $752 |
| 2023-08-09 | 同轴电缆 | MREL GROUP OF COMPANIES LIMITED | 加拿大 | $1.3K |
出口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 盐酸 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-04-23 | 盐酸 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 盐酸 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $899 |
| 2026-04-23 | 硫酸 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 活性碳 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-23 | 硫酸 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-04-23 | 盐酸 | Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $249 |
| 2026-04-22 | 硫酸镍 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $907 |
| 2026-04-22 | 硫酸铜 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $406 |