Phuong Thao LS Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK PHươNG THảO LS

222
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $145.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $111.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $299.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $91.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $210.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $224.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $199.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $110.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $79.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $120.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $284.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900894325
企查查编码QVNXXS7XKA
成立日期2023-05-29
联系地址Cửa khẩu Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK PHƯƠNG THẢO LS
企业英文名称XNK PHUONG THAO LS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cửa khẩu Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84982730688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
070190鲜马铃薯
392590其他塑料建材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
070610胡萝卜和萝卜
090961未碾磨香料籽
481820纸手帕毛巾
070490其他芸苔属蔬菜
690220高铝耐火砖
560750合成纤维绳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国222$3.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国123$2.29M染色棉针织布、200克以上牛仔布
Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd.中国72$937.6K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国3$103.5K其他塑料制品、电力控制板
Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd.中国1$54.7K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Yishun Trading Co., Ltd.中国13$48.7K柑橘、未碾磨香料籽
Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd.中国1$33.9K其他塑料建材、其他钢铁结构体
QINGHAI HONGDING IMPORT & EXPORT CO., LTD中国1$33.8K初级形态聚氯乙烯
Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd.中国1$27.8K其他塑料制品、其他塑胶鞋
Guangxi Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国1$20.2K其他化学制剂
30928d3fbe1b1c698e3656612ab227072$9.9K

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$564
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$935
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$935
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$564
2026-04-26其他塑料建材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$455

相关企业 · 同类产品

Phuong Thao LS Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →