Phuong Thao LS Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK PHươNG THảO LS
222
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXS7XKA |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Cửa khẩu Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK PHƯƠNG THẢO LS |
| 企业英文名称 | XNK PHUONG THAO LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cửa khẩu Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84982730688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $3.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 123 | $2.29M | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Jin Hong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 72 | $937.6K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Yishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $48.7K | 柑橘、未碾磨香料籽 |
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| QINGHAI HONGDING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $33.8K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Guangxi Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 其他化学制剂 |
| 30928d3fbe1b1c698e3656612ab22707 | 2 | $9.9K |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-26 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $455 |