Minh Duc Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐứC TIêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$586.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317760803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXG7CGXA |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | 32 Lương Ngọc Quyến, Phường 13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC TIÊN |
| 企业英文名称 | MINH DUC TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Lương Ngọc Quyến, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903379897 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $560.4K |
| 意大利 | 3 | $8.2K |
| 法国 | 4 | $6.7K |
| 波兰 | 2 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 丹麦 | 1 | $2.5K |
| 墨西哥 | 2 | $2.3K |
| 斯威士兰 | 3 | $1.0K |
| 瑞士 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VT Cosmetics LLC | 美国 | 19 | $443.8K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Ace World Trading | 美国 | 6 | $71.1K | 皮肤清洁剂、调味甜水 |
| Yuri Trading Inc. | 美国 | 2 | $45.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| VT Cosmetics LLC | 意大利 | 3 | $8.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| VT Cosmetics LLC | 法国 | 4 | $6.7K | 甜饼干、香水 |
| VT Cosmetics LLC | 波兰 | 2 | $2.9K | 甜饼干、其他含可可食品 |
| VT COSMETICS LLC | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| VT Cosmetics LLC | 丹麦 | 1 | $2.5K | 其他含可可食品 |
| VT Cosmetics LLC | 墨西哥 | 2 | $2.3K | 其他含可可食品、盥洗皂制品 |
| VT Cosmetics LLC | 斯威士兰 | 3 | $1.0K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 其他芳香制剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-08-18 | 其他含可可食品 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $6.3K |
| 2025-08-18 | 纺织染色助剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $1.6K |
| 2025-08-18 | 低芥酸菜油 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $1.2K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-08-18 | 其他含可可食品 | VT COSMETICS LLC | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $958 |
| 2025-08-18 | 零售清洁粉剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-18 | 零售清洁粉剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $4.6K |
| 2025-08-18 | 零售清洁粉剂 | VT COSMETICS LLC | 美国 | $3.2K |