Nam Hung Long Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 包装机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NAM HưNG LONG

45
进口笔数
40
出口笔数
$178.8K
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-03-27
最近出口
14
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 2 笔2024-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $12.6K · 7 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $404 · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $280 · 2 笔2024-03进口 $7.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $10.9K · 2 笔出口 $12.6K · 7 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.3K · 2 笔出口 $12.2K · 4 笔2025-01进口 $4.5K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $9.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $404 · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-12进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314886117
企查查编码QVNT25VDKW
成立日期2018-02-08
联系地址55/11 Đường số 18, Khu phố 6, Khu dân cư Sông Đà, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM HƯNG LONG
企业英文名称NAM HUNG LONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 202 Đường N7, Khu đô thị Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02873022279
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842240包装机械
842290机械零件
820890其他机器刀具
392063不饱和聚酯塑料片
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
850650锂原电池
850760锂离子电池
854370其他电气设备
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
842240包装机械
392020聚丙烯塑料
392062PET塑料片材
392063不饱和聚酯塑料片
820559其他手工工具
842290机械零件
850650锂原电池
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利22$87.9K
中国台湾13$83.5K
德国4$4.9K
中国7$1.4K
荷兰1$800
马来西亚1$291

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南34$70.4K
菲律宾6$13.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利19$87.5K机械零件、包装机械
PANTECH INTERNATIONAL INC中国台湾8$48.6K包装机械、机械零件
TRANSPAK EQUIPMENT CORP ORATION中国台湾4$30.1K机械零件、包装机械
Extend Great International Corporation加拿大1$4.7K包装机械
Titan Umreifungstechnik GmbH & Co. KG德国3$4.2K机械零件、600mm以下涂塑钢板
STOROPACK HONG KONG LTD中国香港1$1.7K其他造纸机械、乙烯聚合物塑料
SHENZHEN MINGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$876机械零件
Itatools S.r.l.意大利3$354机械零件、包装机械
SIGNODE MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$291机械零件、包装机械
Shenzhen Mingda Packaging Technology Co., Ltd.中国1$150其他机器刀具、钢铁弹簧

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$14.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南4$14.6K去壳腰果、瓦楞纸箱
Perstima (Philippines) Inc.菲律宾6$13.3K冷轧钢卷、传动部件
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$7.1K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南4$5.1K其他塑料制品、其他纸制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K其他电路开关装置、其他钢铁制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$3.0K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$3.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南2$2.4K变形聚酯单丝纱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26锂离子电池PANTECH INTERNATIONAL INC中国台湾$152
2026-02-26包装机械PANTECH INTERNATIONAL INC中国台湾$5.4K
2026-01-28其他机器刀具Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利$27
2026-01-28齿轮及变速器Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利$46
2026-01-28阀门龙头Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利$10
2026-01-28包装机械Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利$1.8K
2026-01-28包装机械Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利$6.6K
2026-01-28齿轮及变速器Itatools S.R.L. a Socio Unico意大利$81
2025-12-17包装机械TRANSPAK EQUIPMENT CORP中国台湾$8.3K
2025-12-17不饱和聚酯塑料片TRANSPAK EQUIPMENT CORP中国台湾$82

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27包装机械LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-03-26包装机械CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.2K
2025-11-20包装机械NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2025-11-17包装机械Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2025-08-14包装机械REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.9K
2025-08-12包装机械REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$1.9K
2025-06-09PET塑料片材OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$1.4K
2025-06-09聚酯塑料片材CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$1.4K
2025-06-05包装机械TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2025-06-04包装机械TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Hung Long Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →