Nam Hung Long Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NAM HưNG LONG
45
进口笔数
40
出口笔数
$178.8K
进口金额
$83.7K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-03-27
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314886117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT25VDKW |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | 55/11 Đường số 18, Khu phố 6, Khu dân cư Sông Đà, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NAM HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | NAM HUNG LONG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 202 Đường N7, Khu đô thị Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873022279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392063 | 不饱和聚酯塑料片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 22 | $87.9K |
| 中国台湾 | 13 | $83.5K |
| 德国 | 4 | $4.9K |
| 中国 | 7 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $800 |
| 马来西亚 | 1 | $291 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $70.4K |
| 菲律宾 | 6 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 19 | $87.5K | 机械零件、包装机械 |
| PANTECH INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 8 | $48.6K | 包装机械、机械零件 |
| TRANSPAK EQUIPMENT CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $30.1K | 机械零件、包装机械 |
| Extend Great International Corporation | 加拿大 | 1 | $4.7K | 包装机械 |
| Titan Umreifungstechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $4.2K | 机械零件、600mm以下涂塑钢板 |
| STOROPACK HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他造纸机械、乙烯聚合物塑料 |
| SHENZHEN MINGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $876 | 机械零件 |
| Itatools S.r.l. | 意大利 | 3 | $354 | 机械零件、包装机械 |
| SIGNODE MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $291 | 机械零件、包装机械 |
| Shenzhen Mingda Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他机器刀具、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Perstima (Philippines) Inc. | 菲律宾 | 6 | $13.3K | 冷轧钢卷、传动部件 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Repon Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 锂离子电池 | PANTECH INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $152 |
| 2026-02-26 | 包装机械 | PANTECH INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-01-28 | 其他机器刀具 | Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $27 |
| 2026-01-28 | 齿轮及变速器 | Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $46 |
| 2026-01-28 | 阀门龙头 | Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $10 |
| 2026-01-28 | 包装机械 | Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $1.8K |
| 2026-01-28 | 包装机械 | Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $6.6K |
| 2026-01-28 | 齿轮及变速器 | Itatools S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | $81 |
| 2025-12-17 | 包装机械 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $8.3K |
| 2025-12-17 | 不饱和聚酯塑料片 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $82 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 包装机械 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 包装机械 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-20 | 包装机械 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-17 | 包装机械 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-14 | 包装机械 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-12 | 包装机械 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-06-09 | PET塑料片材 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-09 | 聚酯塑料片材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-05 | 包装机械 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-04 | 包装机械 | TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |