TECO Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TECO (VIệT NAM).

258
进口笔数
22
出口笔数
$5.92M
进口金额
$438.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-23
最近出口
29
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $760.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $347.6K · 10 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-01进口 $67.4K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.9K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $547.7K · 11 笔出口 $350 · 1 笔2024-05进口 $760.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.3K · 4 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-07进口 $247.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.2K · 7 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-12进口 $131.8K · 8 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-01进口 $129.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $812 · 1 笔2025-03进口 $291.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336.8K · 8 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 12 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $143.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.4K · 7 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-11进口 $168.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $710 · 1 笔出口 $180.2K · 2 笔2026-01进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $347.6K · 10 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-01进口 $67.4K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.9K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $547.7K · 11 笔出口 $350 · 1 笔2024-05进口 $760.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $183.3K · 4 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-07进口 $247.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.2K · 8 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-09进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $204.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.2K · 7 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-12进口 $131.8K · 8 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-01进口 $129.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $812 · 1 笔2025-03进口 $291.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336.8K · 8 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $45.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.9K · 12 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $143.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $176.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.4K · 7 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-11进口 $168.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $710 · 1 笔出口 $180.2K · 2 笔2026-01进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $264.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $289.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600811291
企查查编码QVNXWFJU9R
成立日期2006-06-02
联系地址nhà xưởng 43, đường số 10, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TECO (VIỆT NAM).
企业英文名称TECO TECHNOLOGY (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng trệt, tầng 01, tầng 02 tại số 411 đường Trần Văn Giàu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02513514136
邮箱nicola@teco.com.vn
官网teco.com.vn
传真02513514138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,223.7464亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
841590空调机零件
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
853649高压继电器
841510窗式/壁挂空调
8504311kVA以下变压器
853650其他电气开关
853710电力控制板
903031万用表

出口

HS 编码产品
841590空调机零件
853720高压控制板
841370其他离心泵
853710电力控制板
853620自动断路器
841459其他风扇
841510窗式/壁挂空调
841582非窗式空调机
841869其他制冷设备
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国192$5.42M
中国台湾60$358.2K
芬兰5$73.5K
马来西亚2$39.8K
德国3$13.8K
日本3$5.7K
法国1$5.6K
澳大利亚1$120
韩国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$307.8K
菲律宾4$108.8K
新加坡1$16.7K
中国台湾1$4.2K
中国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECO Electric & Machinery Co., Ltd.越南156$4.40M750W-75kW交流电机、电动机及零件
Centro International Ltd.中国10$593.3K电力控制板、其他车辆
Yueqing Duoyi Electric Co., Ltd.中国16$101.4K自动断路器
T Great Power Co., Ltd.芬兰5$73.5K高压继电器
Taian Technology (Wuxi) Co., Ltd.中国14$59.7K其他电气开关、静止变流器
RITA TECHNICAL CO LTD中国台湾9$48.3K高压继电器、其他电气开关
TICA China Co., Ltd.中国5$22.5K其他制冷设备、非制冷空调机
CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$11.4K1kVA以下变压器、气动发动机
Taian Ecobar Technology Co. Ltd.中国台湾4$8.3K电气装置零件、带接头绝缘电线
MARKSI BUSINESS CO LTD中国台湾6$4.0K电测仪表、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南1$179.8K处理器及控制器、自粘塑料片
Taian (Subic) Electric Inc.菲律宾4$108.8K750W-75kW交流电机、静止变流器
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$98.3K其他钢铁制品、其他铝制品
TECO Electric & Machinery Co., Ltd.新加坡1$16.7K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南1$16.1K其他塑料制品、电阻器零件
Cheng V Co., Ltd.越南2$5.5K非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$5.5K瓦楞纸箱、其他自行车零件
T Great Power Co., Ltd.芬兰1$4.2K高压继电器
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K其他钢铁制品、聚碳酸酯
Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd.中国2$1.2K铜绕组线、自动断路器

近期贸易明细

进口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他制冷设备TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国$36.0K
2026-04-29其他制冷设备TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国$36.0K
2026-04-20750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国台湾$784
2026-04-20750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国台湾$333
2026-04-20750W以下交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国台湾$240
2026-04-20750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国台湾$784
2026-04-20750W以下交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国台湾$240
2026-04-20750W-75kW交流电机TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国台湾$333
2026-04-20窗式/壁挂空调TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国$4.5K
2026-04-20窗式/壁挂空调TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD中国$4.5K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23其他离心泵CONG TY TNHH CHENG V越南$406
2025-12-04大功率柴油发电机组PEGATRON VIETNAM CO LTD越南$179.8K
2025-10-01电力控制板TECO ELECTRIC & MACHINERY (PTE) LTD新加坡$8.3K
2025-10-01电力控制板TECO ELECTRIC & MACHINERY (PTE) LTD新加坡$8.3K
2025-07-28其他离心泵CONG TY TNHH CHENG V越南$2.9K
2025-07-28其他离心泵CONG TY TNHH CHENG V越南$335
2025-07-28其他离心泵CONG TY TNHH CHENG V越南$1.9K
2025-05-22空调机零件LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD越南$10.7K
2025-02-19自动断路器SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD中国$98
2025-02-19自动断路器SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD中国$714

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TECO Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →