TECO Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 258 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TECO (VIệT NAM).
- 邮箱7
258
进口笔数
22
出口笔数
$5.92M
进口金额
$438.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-23
最近出口
29
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600811291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWFJU9R |
| 成立日期 | 2006-06-02 |
| 联系地址 | nhà xưởng 43, đường số 10, Khu Công nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TECO (VIỆT NAM). |
| 企业英文名称 | TECO TECHNOLOGY (VIETNAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, tầng 01, tầng 02 tại số 411 đường Trần Văn Giàu, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02513514136 |
| 邮箱 | nicola@teco.com.vn |
| 官网 | teco.com.vn |
| 传真 | 02513514138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,223.7464亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903031 | 万用表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 192 | $5.42M |
| 中国台湾 | 60 | $358.2K |
| 芬兰 | 5 | $73.5K |
| 马来西亚 | 2 | $39.8K |
| 德国 | 3 | $13.8K |
| 日本 | 3 | $5.7K |
| 法国 | 1 | $5.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $120 |
| 韩国 | 1 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $307.8K |
| 菲律宾 | 4 | $108.8K |
| 新加坡 | 1 | $16.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECO Electric & Machinery Co., Ltd. | 越南 | 156 | $4.40M | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Centro International Ltd. | 中国 | 10 | $593.3K | 电力控制板、其他车辆 |
| Yueqing Duoyi Electric Co., Ltd. | 中国 | 16 | $101.4K | 自动断路器 |
| T Great Power Co., Ltd. | 芬兰 | 5 | $73.5K | 高压继电器 |
| Taian Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $59.7K | 其他电气开关、静止变流器 |
| RITA TECHNICAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $48.3K | 高压继电器、其他电气开关 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.5K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| CHALLENGE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $11.4K | 1kVA以下变压器、气动发动机 |
| Taian Ecobar Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $8.3K | 电气装置零件、带接头绝缘电线 |
| MARKSI BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 6 | $4.0K | 电测仪表、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $179.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| Taian (Subic) Electric Inc. | 菲律宾 | 4 | $108.8K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $98.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| TECO Electric & Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Cheng V Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| T Great Power Co., Ltd. | 芬兰 | 1 | $4.2K | 高压继电器 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Suzhou Tai'an Science-Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 铜绕组线、自动断路器 |
近期贸易明细
进口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-29 | 其他制冷设备 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $784 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $333 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $784 |
| 2026-04-20 | 750W以下交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-20 | 750W-75kW交流电机 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $333 |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 窗式/壁挂空调 | TECO ELECTRIC & MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $406 |
| 2025-12-04 | 大功率柴油发电机组 | PEGATRON VIETNAM CO LTD | 越南 | $179.8K |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | TECO ELECTRIC & MACHINERY (PTE) LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-10-01 | 电力控制板 | TECO ELECTRIC & MACHINERY (PTE) LTD | 新加坡 | $8.3K |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $2.9K |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $335 |
| 2025-07-28 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-22 | 空调机零件 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-02-19 | 自动断路器 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $98 |
| 2025-02-19 | 自动断路器 | SUZHOU TAIAN SCIENCE-TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $714 |