Hoang Pottery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GốM HOàNG
- 邮箱5
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$553.8K
出口金额
—
最近进口
2024-01-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312289203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BFKKEA |
| 成立日期 | 2013-05-22 |
| 联系地址 | Tổ 6, Ấp 3, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỐM HOÀNG |
| 企业英文名称 | HOANG POTTERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Ấp 3, Xã Tân An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02836364095 |
| 邮箱 | ketoan@hoangpottery.com |
| 官网 | hoangpottery.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $150.3K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $100.3K |
| 越南 | 2 | $65.9K |
| 印度 | 3 | $43.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $39.4K |
| 西班牙 | 2 | $28.2K |
| PF | 1 | $24.0K |
| 罗马尼亚 | 1 | $24.0K |
| 英国 | 1 | $19.2K |
| GP | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POTTERY COLLECTION INC | 美国 | 7 | $150.3K | 其他陶瓷制品 |
| Nefar Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $89.9K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| Nefar Trading Est. | 越南 | 1 | $42.9K | 其他陶瓷制品 |
| Mall of Gardens | 印度 | 2 | $42.6K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| The Pot Project | 澳大利亚 | 2 | $39.4K | 其他塑料制品 |
| Vivers Son Roig, S.L. | 西班牙 | 2 | $28.2K | 其他陶瓷制品、其他植物产品 |
| SC Robertorossi Import Export S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $24.0K | 其他陶瓷制品 |
| TBA Import Export SARL | PF | 1 | $24.0K | 其他陶瓷制品 |
| The Pot Project | 越南 | 1 | $23.1K | 其他水泥制品 |
| Conservatory Archives Ltd. | 英国 | 1 | $19.2K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 其他水泥制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $1.6K |
| 2024-01-30 | 其他水泥制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $2.9K |
| 2024-01-30 | 其他塑料制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $684 |
| 2024-01-30 | 其他水泥制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2024-01-30 | 其他塑料制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $648 |
| 2024-01-30 | 其他塑料制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $708 |
| 2024-01-30 | 其他水泥制品 | United Verde Trading Co. | 沙特阿拉伯 | $1.2K |
| 2024-01-30 | 其他水泥制品 | UNITED VERDE TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $1.4K |
| 2024-01-18 | 其他水泥制品 | VIVERS SON ROIG S L | 西班牙 | $560 |
| 2024-01-18 | 其他水泥制品 | VIVERS SON ROIG S L | 西班牙 | $2.0K |