Hoang Pottery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GốM HOàNG

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$553.8K
出口金额
最近进口
2024-01-30
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.8K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312289203
企查查编码QVN9BFKKEA
成立日期2013-05-22
联系地址Tổ 6, Ấp 3, Xã Tân An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM HOÀNG
企业英文名称HOANG POTTERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 6, Ấp 3, Xã Tân An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02836364095
邮箱ketoan@hoangpottery.com
官网hoangpottery.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
691110瓷餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$150.3K
沙特阿拉伯3$100.3K
越南2$65.9K
印度3$43.0K
澳大利亚2$39.4K
西班牙2$28.2K
PF1$24.0K
罗马尼亚1$24.0K
英国1$19.2K
GP1$18.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POTTERY COLLECTION INC美国7$150.3K其他陶瓷制品
Nefar Trading Est.沙特阿拉伯2$89.9K塑料装饰品、其他陶瓷制品
Nefar Trading Est.越南1$42.9K其他陶瓷制品
Mall of Gardens印度2$42.6K其他水泥制品、其他陶瓷制品
The Pot Project澳大利亚2$39.4K其他塑料制品
Vivers Son Roig, S.L.西班牙2$28.2K其他陶瓷制品、其他植物产品
SC Robertorossi Import Export S.R.L.罗马尼亚1$24.0K其他陶瓷制品
TBA Import Export SARLPF1$24.0K其他陶瓷制品
The Pot Project越南1$23.1K其他水泥制品
Conservatory Archives Ltd.英国1$19.2K其他塑料制品、其他陶瓷制品

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-30其他水泥制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$1.6K
2024-01-30其他水泥制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$2.9K
2024-01-30其他塑料制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$684
2024-01-30其他水泥制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$1.2K
2024-01-30其他塑料制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$648
2024-01-30其他塑料制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$708
2024-01-30其他水泥制品United Verde Trading Co.沙特阿拉伯$1.2K
2024-01-30其他水泥制品UNITED VERDE TRADING CO沙特阿拉伯$1.4K
2024-01-18其他水泥制品VIVERS SON ROIG S L西班牙$560
2024-01-18其他水泥制品VIVERS SON ROIG S L西班牙$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Pottery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →