VITI VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VITI VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$158.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902172917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VPTYVB |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Đà Sơn, Huyện Đô Lương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VITI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VITI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5, Xã Đô Lương, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0971059332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 901530 | 测量水准仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $158.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SINCONTROL PUMP CO.LTD | 中国 | 1 | $39.3K | 其他离心泵、电力控制板 |
| TAIZHOU SHANYING PUMP CO LTD | 中国 | 1 | $30.5K | 其他离心泵、泵零件 |
| ZHEJIANG LESEN ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 1 | $25.1K | 其他离心泵 | |
| NANTONG SIWOQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $23.2K | 测量水准仪、硫化橡胶软管 |
| BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 3 | $19.0K | 喷砂机、喷枪 |
| TAIZHOU JIAOJIANG GUANGJIA MACHINERY CO LTD | 1 | $9.2K | 喷枪 | |
| ZHEJIANG SOUTHWARD POINTING WASHER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 喷枪、喷砂机 |
| TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 喷砂机、其他吸尘器 |
| WUYI CHUANGFENG TOOLS MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他电动手工具、电动手钻 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 测量水准仪 | NANTONG SIWOQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 测量水准仪 | NANTONG SIWOQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 测量水准仪 | NANTONG SIWOQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 测量水准仪 | NANTONG SIWOQI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-27 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-27 | 喷雾机零件 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-27 | 喷枪 | BOXING INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LESEN ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LESEN ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-10-24 | 其他离心泵 | ZHEJIANG LESEN ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |