ANH PHI SERVICE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Anh Phi
7
进口笔数
0
出口笔数
$242.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104639288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMYR0N6 |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 7, phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ANH PHI |
| 企业英文名称 | ANH PHI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 7, phố Phương Liệt, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84932936888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $197.8K |
| 中国台湾 | 3 | $44.9K |
| 日本 | 2 | $214 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | 3 | $198.0K | 网球羽毛球拍、纺织面料运动鞋 |
| VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 3 | $44.9K | 网球羽毛球拍、其他功能机器 |
| SHENZHEN CHUANQI SPORTS CO LTD | 中国 | 1 | $30 | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | SHENZHEN CHUANQI SPORTS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-04-16 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-16 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $8.5K |
| 2025-04-16 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $23.1K |
| 2025-04-16 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-16 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-16 | 网球羽毛球拍 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $7.8K |
| 2025-04-16 | 其他塑料制品 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 日本 | $27 |
| 2025-04-16 | 纺织面料运动鞋 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-16 | 其他塑料制品 | VICTOR RACKETS INDUSTRIAL CORP | 中国 | $1.2K |