Mekong Fisheries Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Mekong

6
进口笔数
232
出口笔数
$225.2K
进口金额
$9.85M
出口金额
2023-10-05
最近进口
2025-10-04
最近出口
2
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.4K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 6 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $333.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $460.2K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 6 笔2023-10进口 $29.5K · 1 笔出口 $333.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $385.6K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $460.2K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $344.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $340.2K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $333.2K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $305.7K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $269.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.9K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $366.8K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $225.9K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号1800448811
企查查编码QVNAW9VEQX
成立日期2002-02-28
联系地址Lô 24, Khu CN Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MEKONG
企业英文名称MEKONGFISHERIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 24, Khu CN Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842923841294
邮箱info@mekongfish.vn
传真+842923841192
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,234.6411亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
030462冻鲶鱼片

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
160419其他鱼制品
030493冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国4$118.0K
越南2$107.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$2.30M
多米尼加37$1.56M
斯洛文尼亚30$1.29M
约旦18$854.0K
墨西哥15$785.4K
埃及14$701.9K
葡萄牙12$592.7K
巴基斯坦8$354.7K
塞浦路斯7$318.7K
新加坡6$261.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magna Enterprise Co., Ltd.泰国4$118.0K其他化学制剂、其他次氯酸盐
Mekong Fisheries Joint Stock Co.越南2$107.2K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corp. Oracion Alimentaria Vima S.L.多米尼加32$1.32M冻鲶鱼片、冷冻虾
Halker Kft匈牙利29$1.25M冻鲶鱼片、碾磨大米
Qingdao Yearly Surplus Trade Co., Ltd.中国32$1.18M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Damaco Foods DMCC阿联酋18$854.0K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Almtwakel Alla Allah for Import & Export埃及13$588.4K冻鲶鱼片
Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group中国12$448.5K冻鲶鱼片、冷冻虾
Brasmar Comercio de Produtos Alimentares, S.A.葡萄牙8$408.5K冻鲶鱼片、冷冻虾
Yoakum de Alba Sundance Thomas墨西哥6$283.2K冻罗非鱼片、冻鲶鱼片
Beijing Rainbow Trading Co., Ltd.中国6$273.4K冻鲶鱼片、冻尼罗鲈鱼片
ENORMOUS FOODS ENTERPRISE CO中国台湾8$240.4K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-05其他化学制剂MAGNAINTERPRISE CO ., LTD泰国$14.8K
2023-10-05其他化学制剂MAGNAINTERPRISE CO ., LTD泰国$14.6K
2023-08-14冻鲶鱼片MEKONGFISHERIES JOINT STOCK CO越南$38.1K
2023-08-14冻鲶鱼片MEKONGFISHERIES JOINT STOCK CO越南$10.0K
2023-07-07其他化学制剂MAGNAINTERPRISE CO ., LTD泰国$14.6K
2023-07-07其他化学制剂MAGNAINTERPRISE CO ., LTD泰国$14.8K
2023-05-04其他化学制剂Magna Enterprise Co., Ltd.泰国$14.8K
2023-05-04其他化学制剂MAGNAINTERPRISE CO ., LTD泰国$14.6K
2023-03-30冻鲶鱼片MEKONGFISHERIES JOINT STOCK CO越南$59.1K
2023-02-10其他化学制剂MAGNAINTERPRISE CO ., LTD泰国$14.8K

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-04冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$6.6K
2025-10-04冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$19.8K
2025-10-04冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$37.9K
2025-10-04冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$19.4K
2025-09-29冻鲶鱼片CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L多米尼加$23.5K
2025-09-29冻鲶鱼片CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L多米尼加$10.7K
2025-09-09冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$46.6K
2025-08-23冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$19.0K
2025-08-23冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$23.3K
2025-08-22冻鲶鱼片Halker Kft斯洛文尼亚$39.8K

相关企业 · 同类产品

Mekong Fisheries Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →