Mekong Fisheries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Mekong
6
进口笔数
232
出口笔数
$225.2K
进口金额
$9.85M
出口金额
2023-10-05
最近进口
2025-10-04
最近出口
2
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800448811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW9VEQX |
| 成立日期 | 2002-02-28 |
| 联系地址 | Lô 24, Khu CN Trà Nóc, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONGFISHERIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 24, Khu CN Trà Nóc, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842923841294 |
| 邮箱 | info@mekongfish.vn |
| 传真 | +842923841192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,234.6411亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $118.0K |
| 越南 | 2 | $107.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.30M |
| 多米尼加 | 37 | $1.56M |
| 斯洛文尼亚 | 30 | $1.29M |
| 约旦 | 18 | $854.0K |
| 墨西哥 | 15 | $785.4K |
| 埃及 | 14 | $701.9K |
| 葡萄牙 | 12 | $592.7K |
| 巴基斯坦 | 8 | $354.7K |
| 塞浦路斯 | 7 | $318.7K |
| 新加坡 | 6 | $261.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $118.0K | 其他化学制剂、其他次氯酸盐 |
| Mekong Fisheries Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $107.2K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corp. Oracion Alimentaria Vima S.L. | 多米尼加 | 32 | $1.32M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Halker Kft | 匈牙利 | 29 | $1.25M | 冻鲶鱼片、碾磨大米 |
| Qingdao Yearly Surplus Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.18M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Damaco Foods DMCC | 阿联酋 | 18 | $854.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Almtwakel Alla Allah for Import & Export | 埃及 | 13 | $588.4K | 冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 12 | $448.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Brasmar Comercio de Produtos Alimentares, S.A. | 葡萄牙 | 8 | $408.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Yoakum de Alba Sundance Thomas | 墨西哥 | 6 | $283.2K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| Beijing Rainbow Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $273.4K | 冻鲶鱼片、冻尼罗鲈鱼片 |
| ENORMOUS FOODS ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 8 | $240.4K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 其他化学制剂 | MAGNAINTERPRISE CO ., LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2023-10-05 | 其他化学制剂 | MAGNAINTERPRISE CO ., LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2023-08-14 | 冻鲶鱼片 | MEKONGFISHERIES JOINT STOCK CO | 越南 | $38.1K |
| 2023-08-14 | 冻鲶鱼片 | MEKONGFISHERIES JOINT STOCK CO | 越南 | $10.0K |
| 2023-07-07 | 其他化学制剂 | MAGNAINTERPRISE CO ., LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2023-07-07 | 其他化学制剂 | MAGNAINTERPRISE CO ., LTD | 泰国 | $14.8K |
| 2023-05-04 | 其他化学制剂 | Magna Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $14.8K |
| 2023-05-04 | 其他化学制剂 | MAGNAINTERPRISE CO ., LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2023-03-30 | 冻鲶鱼片 | MEKONGFISHERIES JOINT STOCK CO | 越南 | $59.1K |
| 2023-02-10 | 其他化学制剂 | MAGNAINTERPRISE CO ., LTD | 泰国 | $14.8K |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $6.6K |
| 2025-10-04 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $19.8K |
| 2025-10-04 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $37.9K |
| 2025-10-04 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $19.4K |
| 2025-09-29 | 冻鲶鱼片 | CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L | 多米尼加 | $23.5K |
| 2025-09-29 | 冻鲶鱼片 | CORP ORACION ALIMENTARIA VIMA S L | 多米尼加 | $10.7K |
| 2025-09-09 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $46.6K |
| 2025-08-23 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $19.0K |
| 2025-08-23 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $23.3K |
| 2025-08-22 | 冻鲶鱼片 | Halker Kft | 斯洛文尼亚 | $39.8K |