THIEN MINH LIGHTING ELECTRIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT ĐIệN PHú THọ
9
进口笔数
0
出口笔数
$373.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312886584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UBDXA6 |
| 成立日期 | 2014-08-09 |
| 联系地址 | A3-10 Trương Đình Hội, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | PHU THO ELECTRICAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A3-10 Trương Đình Hội, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84838688239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853090 | 交通控制零件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $373.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN MELTON OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | 4 | $284.4K | LED灯具及发光标志、其他钢铁结构体 |
| SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $82.5K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| DONGGUAN PHYNAM COMTECH CO LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 通信设备、钢铁螺钉螺栓 |
| APOLLOMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 电力控制板 |
| APOLLOMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 非CRT显示器、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 电力控制板 | APOLLOMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | APOLLOMI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | LED灯具及发光标志 | SHENZHEN MELTON OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2026-03-26 | LED灯具及发光标志 | SHENZHEN MELTON OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $41.8K |
| 2026-03-18 | LED灯具及发光标志 | SHENZHEN MELTON OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $134.8K |
| 2025-11-29 | 电力控制板 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-29 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-29 | 交通控制零件 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-29 | 电力控制板 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-29 | 静止变流器 | SINOWATCHER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.5K |