Anpack Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA ANPACK
- 邮箱8
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$3.02M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902062463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97AEPER |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 2, đường Minh Tân, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA ANPACK |
| 企业英文名称 | ANPACK PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT08, Ngách 06, Ngõ 88, Đại lộ Vinh - Cửa Lò, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84989962352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 62 | $1.72M |
| 泰国 | 20 | $613.0K |
| 立陶宛 | 10 | $429.7K |
| 越南 | 4 | $138.9K |
| 拉脱维亚 | 2 | $86.1K |
| 荷兰 | 1 | $39.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Symphonic Industrial Sdn. Bhd. | 28 | $885.5K | 合成机织布、聚酯长丝织物 | |
| The Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $683.3K | 其他工业用纺织品、合成机织布 |
| HARVEST UNITES ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | 16 | $555.0K | PP/PE编织袋、合成机织布 |
| Laneship Agency AS | 立陶宛 | 10 | $429.7K | PP/PE编织袋 |
| Tauplene Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $212.5K | 合成机织布、塑料涂层织物 |
| Unimars Duty Free Supply | 拉脱维亚 | 2 | $86.1K | PP/PE编织袋 |
| IRVING RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $70.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Laneship Agency AS | 荷兰 | 1 | $39.4K | PP/PE编织袋 |
| da941946d21f1ac4cbbc20d254d70ddc | 1 | $34.5K | ||
| Polyester Fabric Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.4K | 非乙烯塑料袋、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 合成机织布 | The Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 合成机织布 | The Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $7.7K |
| 2026-04-23 | 合成机织布 | The Packaging Co., Ltd. | 泰国 | $23.8K |
| 2026-04-09 | 合成机织布 | SYMPHONIC INDUSTRIAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $34.6K |
| 2026-04-02 | 高强力机织物 | HARVEST UNITES ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $11.7K |
| 2026-04-02 | 高强力机织物 | HARVEST UNITES ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-04-02 | 高强力机织物 | HARVEST UNITES ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2026-03-12 | 合成机织布 | SYMPHONIC INDUSTRIAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-03-12 | 合成机织布 | SYMPHONIC INDUSTRIAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-03-12 | 合成机织布 | SYMPHONIC INDUSTRIAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.1K |