VSTECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 LED光伏照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VSTECH
16
进口笔数
36
出口笔数
$25.3K
进口金额
$78.6K
出口金额
2025-08-05
最近进口
2026-03-26
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315058620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SVP3RU |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | 331/18 Tam Đa, Tổ 7, Khu Phố Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VSTECH |
| 企业英文名称 | VSTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/31/19 Võ Văn Hát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02862703089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 900211 | 已装配物镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $76.5K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $388 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raisen Vision Precision (SZ) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 非LED电灯装置、电力控制板 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 4 | $5.9K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| OPT VISION LTD | 中国香港 | 1 | $3.6K | LED照明装置、其他光学元件 |
| Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $839 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN AILIPU TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $342 | 其他电视摄像机、8472机器零件 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $290 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Hunan Chiopt Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $260 | 已装配物镜、未装配光学元件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.1K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 27 | $32.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 热带木胶合板、其他钢铁制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| China Daheng Group, Inc. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他电视摄像机、光电阴极管 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Tipman Co., Ltd. | 日本 | 1 | $388 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 已装配物镜 | HUNAN CHIOPT OPTICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-06-03 | 其他自动数据处理部件 | OPT VISION LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-03 | 带接头绝缘电线 | OPT VISION LTD | 中国 | $210 |
| 2025-06-03 | 已装配物镜 | OPT VISION LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-18 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-04-12 | 其他电视摄像机 | OPT VISION LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-12 | 已装配物镜 | OPT VISION LTD | 中国 | $154 |
| 2025-04-09 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-04-09 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-09 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $40 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-09 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $874 |
| 2026-02-24 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $884 |
| 2026-01-14 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $0 |
| 2026-01-12 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $0 |
| 2026-01-12 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $0 |
| 2025-11-25 | 发光二极管灯具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 发光二极管灯具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $871 |
| 2025-10-28 | LED光伏照明装置 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |
| 2025-09-23 | 发光二极管灯具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $1.5K |