Bowker (Viet Nam) Garment Printing Factory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT IN MAY MặC BOWKER (VIệT NAM)
11
进口笔数
4
出口笔数
$360.1K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-04
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702491178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VPTAAP |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Lô C1.5, đường Đ3, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT IN MAY MẶC BOWKER (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | BOWKER (VIET NAM) GARMENT PRINTING FACTORY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1.5, đường Đ3, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $325.4K |
| 日本 | 3 | $32.1K |
| 西班牙 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 2 | $685 |
| 澳大利亚 | 1 | $259 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.1K | 聚合物胶粘剂、纺织染色助剂 |
| Zhongrun Internet Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.1K | 纺织染色助剂、聚合物胶粘剂 |
| Wuxi Pengda Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.6K | 单功能打印机、非金属滚压机 |
| Guangzhou Panyu Junye Hongda Washing & Dyeing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| SUNNY CHEMICALS (HK) LTD. | 中国香港 | 1 | $13.1K | 染料颜料 |
| Loyal Kowa (Hong Kong) Co. | 中国香港 | 1 | $12.7K | 染料颜料 |
| Kowa Trading, Ltd. | 日本 | 1 | $6.4K | 染料颜料、非黑印刷油墨 |
| TAITEX (ASIA) COMPANY LIMITED | 中国 | 1 | $5.1K | 高氯酸盐及溴酸盐、非黑印刷油墨 |
| TAITEX (ASIA) COMPANY LIMITED | 西班牙 | 1 | $2.6K | 非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adidas Spain | 西班牙 | 1 | $1.2K | 其他运动鞋、其他皮革鞋 |
| Adidas AG | 德国 | 1 | $348 | 其他鞋靴、其他运动鞋 |
| Adidas International Trading AG | 德国 | 1 | $337 | 棉针织T恤及背心、其他纺织长裤 |
| LF Logistics | 澳大利亚 | 1 | $259 | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 染料颜料 | SUNNY CHEMICALS (HK) LTD. | 日本 | $5.9K |
| 2026-06-17 | 染料颜料 | SUNNY CHEMICALS (HK) LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 染料颜料 | SUNNY CHEMICALS (HK) LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 染料颜料 | SUNNY CHEMICALS (HK) LTD. | 日本 | $2.0K |
| 2026-05-21 | 非黑印刷油墨 | Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-05-21 | 非黑印刷油墨 | Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | $335 |
| 2026-05-21 | 非黑印刷油墨 | Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-05-21 | 非黑印刷油墨 | Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2026-05-21 | 非黑印刷油墨 | Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | $133 |
| 2026-05-21 | 非黑印刷油墨 | Zhongrun Texprint Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他女式衬衫 | Adidas AG | 德国 | $180 |
| 2026-06-04 | 女式纺织长裤 | Adidas AG | 德国 | $120 |
| 2026-06-04 | 女式夹克 | Adidas AG | 德国 | $48 |
| 2026-04-23 | 男式毛呢大衣 | Adidas Spain | 西班牙 | $1.2K |
| 2023-11-25 | 化纤针织服装 | LF Logistics | 澳大利亚 | $118 |
| 2023-11-25 | 其他纺织夹克 | LF Logistics | 澳大利亚 | $141 |
| 2023-11-25 | 女式纺织长裤 | Adidas International Trading AG | 德国 | $115 |
| 2023-11-25 | 男式纺织裤 | Adidas International Trading AG | 德国 | $222 |