Dat Viet Investment & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ ĐấT VIệT
68
进口笔数
107
出口笔数
$1.12M
进口金额
$568.1K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-19
最近出口
13
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101832117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YBCU7J |
| 成立日期 | 2005-11-22 |
| 联系地址 | Số 123 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DAT VIET INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466755147 |
| 邮箱 | tongthithuhuong0705@gmail.com |
| 传真 | 2810722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 281820 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $781.7K |
| 俄罗斯 | 32 | $316.7K |
| 中国台湾 | 1 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $568.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Vactec Co., Ltd. | 中国 | 9 | $397.9K | 未锻轧镁、未锻轧镁 |
| INTERNA GROUP, LLC | 俄罗斯 | 21 | $222.3K | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Huajiutai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $131.6K | 矿物加工机零件、土方机械零件 |
| Shenzhen Yishang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.7K | 玩具模型、口香糖 |
| Interna Grupp | 俄罗斯 | 9 | $64.2K | 麦克风及支架、其他测量仪器 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.6K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| TAIWAN POWER ELECTRONICS CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $25.9K | 其他吡唑化合物、工业清洁制剂 |
| Vortex Group Ltd. | 中国 | 4 | $13.1K | 氧化铝、碳化硅 |
| Zhengzhou Uniwin Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 机床零件、碳化硅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 39 | $347.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $73.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 17 | $53.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $50.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.7K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | SHENZHEN HUAJIUTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | SHENZHEN HUAJIUTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-09 | 加工玻璃 | SHANXI VACTEC CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | SHENZHEN HUAJIUTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 自粘塑料片 | SHENZHEN HUAJIUTAI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $962 |
| 2026-04-19 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 氧化铝 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $528 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $127 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 氧化铝 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-02-24 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $684 |
| 2026-02-24 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $433 |