EMAX Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EMAX SOLUTIONS
27
进口笔数
232
出口笔数
$330.1K
进口金额
$12.34M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2025-05-21
最近出口
11
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315315405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU1W65C |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Tầng 12, Diamond plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMAX SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | EMAX SOLUTIONS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Diamond plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 337934513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $169.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $100.4K |
| 越南 | 2 | $58.9K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $8.53M |
| 印度尼西亚 | 63 | $3.76M |
| 韩国 | 7 | $52.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMAX Solutions Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $100.4K | 低密度聚乙烯 |
| Geumgang Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $95.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Neoplatech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $58.6K | 聚碳酸酯、自粘塑料片 |
| EMAX Solutions Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $44.3K | 丙烯共聚物、其他油类添加剂 |
| Emax Solutions Co., Ltd. Daejeon Branch | 韩国 | 1 | $13.4K | 其他油类添加剂、40厘米以下纸袋 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 4 | $12.9K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 1 | $3.3K | 聚碳酸酯、食用油脂制品 |
| Shen Zhen Yi Jin Lai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 烯烃聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Kovie Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $360 | 鱼虾粉粒、鱼油脂 |
| Polyone Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $225 | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $6.02M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Neoplatech Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 51 | $3.20M | 聚碳酸酯 |
| Yura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.47M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| PT Hab Dong Indo | 印度尼西亚 | 12 | $557.4K | 聚碳酸酯 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $31.3K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Samyang Corp. | 韩国 | 5 | $25.8K | 聚碳酸酯、初级形态聚酰胺 |
| Fine R & C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 混合机、电力控制板 |
| EMAX Solutions Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 非轻质石油、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 丙烯共聚物 | SAMYANG CORP | 韩国 | $3.3K |
| 2025-10-01 | 丙烯共聚物 | SAMYANG CORP ORATION | 韩国 | $2.4K |
| 2025-05-17 | 聚丙烯聚合物 | POLYONE TECHNOLOGY CO., LTD | 韩国 | $225 |
| 2025-05-05 | 聚碳酸酯 | GEUM GANG CO LTD | 韩国 | $31.9K |
| 2025-04-25 | 聚碳酸酯 | GEUMGANG CO LTD | 韩国 | $31.9K |
| 2025-04-17 | 聚碳酸酯 | GEUM GANG CO LTD | 韩国 | $150 |
| 2025-04-17 | 初级形态聚酰胺 | GEUM GANG CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2025-04-04 | 丙烯共聚物 | SAMYANG CORP ORATION | 韩国 | $7.2K |
| 2025-03-24 | 聚碳酸酯 | GEUM GANG CO LTD | 韩国 | $30.8K |
| 2025-03-24 | 聚丙烯聚合物 | GEUM GANG CO LTD | 韩国 | $560 |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2025-05-19 | 其他饱和聚酯 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-05-19 | 初级形态聚酰胺 | YURA TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |