CLEANROOM CO LTD
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CLEANROOM
10
进口笔数
66
出口笔数
$4.5K
进口金额
$2.96M
出口金额
2025-02-26
最近进口
2026-04-19
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317254099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYK3V5V |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 98/31 Năm Châu, Phường 11, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CLEANROOM |
| 企业英文名称 | CLEANROOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, Lô B2, Đường số 2, Khu dân cư Nhà vườn Tân Vũ Minh, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84799172179 |
| 邮箱 | kt01.cleanroom@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $3.2K |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
| 韩国 | 1 | $203 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $2.96M |
| 日本 | 2 | $426 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | 7 | $3.2K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| REN THANG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.1K | 其他功能机器、金属切割锯 |
| MK POWER | 韩国 | 1 | $203 | 静止变流器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | 31 | $2.89M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TTTI DA NANG | 越南 | 23 | $29.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | 4 | $18.5K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| CONGTYTNHHSHARPMANUFACTURINGVIETNAM | 越南 | 3 | $11.4K | 化妆刷、铝合金型材 |
| CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 新加坡 | 5 | $10.9K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $426 | 金属订书钉、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $235 |
| 2024-12-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-05 | 其他金属加工机床 | REN THANG CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2024-07-04 | 静止变流器 | MK POWER | 韩国 | $203 |
| 2024-06-26 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $472 |
| 2024-04-16 | 其他金属加工机床 | REN THANG CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2024-04-16 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $240 |
| 2024-04-16 | 其他金属加工机床 | REN THANG CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2024-02-06 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $368 |
| 2023-08-16 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH GST VIET NAM | 越南 | $127 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光学显微镜 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-19 | 光学显微镜 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-19 | 其他光学仪器 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH TTTI DA NANG | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-28 | 塑料容器 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $66 |
| 2026-03-28 | 可调转椅 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-28 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-28 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $36 |
| 2026-03-28 | 硫化橡胶地板 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $257 |