Nafoods Southern Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,800 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAFOODS MIềN NAM
- 邮箱108
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
12
进口笔数
1,800
出口笔数
$480.1K
进口金额
$124.39M
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-08-28
最近出口
6
供应商数
153
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101808518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3VE0GX |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Ấp Hóc Thơm 1, Xã Hòa Khánh Tây, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAFOODS MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | NAFOODS SOUTHERN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Hóc Thơm 1, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84985074348 |
| 邮箱 | thuytt@nafoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $325.6K |
| 中国 | 4 | $100.7K |
| 瑞典 | 3 | $46.7K |
| 德国 | 1 | $6.2K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $413 |
| 美国 | 1 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 242 | $47.95M |
| 美国 | 851 | $40.13M |
| 危地马拉 | 104 | $7.09M |
| 中国 | 93 | $6.19M |
| 波兰 | 71 | $2.63M |
| 加拿大 | 52 | $2.04M |
| 法国 | 34 | $1.90M |
| 南非 | 27 | $1.87M |
| 荷兰 | 25 | $1.47M |
| 澳大利亚 | 29 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cammerican International, Inc. | 越南 | 4 | $303.8K | 加工柑橘水果、其他加工水果 |
| John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $53.7K | 温控处理零件、食品机械零件 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.0K | 工业干燥机 |
| Chaucer Foods Inc. | 越南 | 1 | $21.9K | 其他加工水果 |
| Shandong Lufeng Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183 | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 153)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flagfood AG | 瑞士 | 242 | $47.95M | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| DENNICK FRUITSOURCE, LLC | 美国 | 91 | $8.78M | 其他果仁制品、其他糖混合物 |
| CHAUCER FOODS INC | 美国 | 120 | $5.44M | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Agroindustria Legumex S.A. | 危地马拉 | 72 | $4.55M | 冷冻草莓、其他冷冻水果坚果 |
| Xiamen Concentrading Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.51M | 高糖柑橘汁、加工柑橘水果 |
| Camerican International Inc. | 美国 | 112 | $4.49M | 其他冷冻水果坚果、其他蔬菜制品 |
| American Beverage Marketers | 美国 | 76 | $4.07M | 其他单一果蔬汁、高糖菠萝汁 |
| Greenyard Frozen Poland Sp. z o.o. | 波兰 | 52 | $1.89M | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Patagonia Food Group LLC | 美国 | 68 | $947.9K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
| Twelve Grapes Of California Inc | 美国 | 46 | $712.8K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 聚乙烯袋 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $30.3K |
| 2025-11-03 | 聚乙烯袋 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2025-09-10 | 37.5W以上交直流电机 | John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd. | 瑞典 | $6.1K |
| 2025-09-10 | 37.5W以上交直流电机 | John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd. | 瑞典 | $6.0K |
| 2025-08-14 | 冷冻草莓 | Shandong Lufeng Group Co., Ltd. | 中国 | $59 |
| 2025-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | Shandong Lufeng Group Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2025-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | Shandong Lufeng Group Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2025-04-24 | 工业干燥机 | Shanghai Joy Light Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2025-04-22 | 37.5W以上交直流电机 | John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd. | 瑞典 | $4.6K |
| 2025-02-24 | 其他塑料制品 | John Bean Technologies Singapore Pte. Ltd. | 瑞典 | $733 |
出口(共 1,800)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | IQF MANGO CHUNKS | Patagonia Food Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | IQF MANGO CHUNKS | Patagonia Food Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | MANGO IQF DICED 3/8 PACKED IN 13.6 KG/PE BAG, 1 BAG/CARTON LOADED ON 18 PALLETS | Patagonia Food Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | IQF MANGO CHUNKS | Patagonia Food Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | IQF MANGO CHUNKS | Patagonia Food Group LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 其他冷冻水果坚果 | Frozen Canuck Import Corp | 美国 | $0 |
| 2026-08-15 | DRAGON FRUIT DICES 15 MM IQF PACKED IN 10KGS CARTON WITH BLUE PE. BAG INSIDE D XXXXXXXXXXXX O XXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXX CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER SET AT SHIPPER S REQUESTED CARRYING TEMPERATURE OF -23 DEGREESCELSIUS DESIGNATED VENT SETTING CLOSED | Chaucer Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-15 | DRAGON FRUIT DICES 15 MM IQF PACKED IN 10KGS CARTON WITH BLUE PE. BAG INSIDE D XXXXXXXXXXXX O XXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXXXX XXXXXXXXXXXX CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER SET AT SHIPPER S REQUESTED CARRYING TEMPERATURE OF -23 DEGREESCELSIUS DESIGNATED VENT SETTING CLOSED | Chaucer Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他加工水果 | PHONOMENAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他加工水果 | PHONOMENAL INC. | 美国 | $0 |