Duc Tin O Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIếT Bị ĐứC TíN
48
进口笔数
0
出口笔数
$443.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317666423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H03RPU |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | 173/13 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIẾT BỊ ĐỨC TÍN |
| 企业英文名称 | DUC TIN EQUIPMENT MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 173/13 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903688897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $365.5K |
| 韩国 | 14 | $77.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 13 | $141.4K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Hebei Amusen Filter Paper Co., Ltd. | 中国 | 9 | $99.5K | 滤纸板、塑料涂布纸板 |
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.6K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| KAL & C | 韩国 | 14 | $77.6K | 非轻质石油 |
| Anping County Dongjie Wiremesh Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 不锈钢机织布、其他钢铁结构体 |
| Hebei Witson Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 滤纸板、未涂布滤纸 |
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 其他气泵、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-21 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-03 | 网眼金属板 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 网眼金属板 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 网眼金属板 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | 网眼金属板 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 过滤净化器零件 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-11 | 非注塑模具 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $93 |
| 2026-02-11 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 其他粘合剂≤1kg | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |