BVH Industrial Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP BVH
18
进口笔数
2
出口笔数
$97.5K
进口金额
$27.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500654974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU38PQ1X |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | Khu dân cư Đồng Cửa Quán, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP BVH |
| 企业英文名称 | BVH INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Đồng Cửa Quán, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84978393449 |
| 邮箱 | kythuatcongnghiepbvh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902910 | 计量计数器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845970 | 螺纹机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $54.1K |
| 日本 | 8 | $30.9K |
| 越南 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunhua CNC Electro Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.7K | 其他塑料制品、机床零件 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.1K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
| Kunshan VCOCNC Electronics Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.2K | 750W-75kW交流电机、机床零件 |
| Hangzhou Weite CNC Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 机床零件、静止变流器 |
| DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 37.5W以上交直流电机 |
| Songwei CNC Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 电力控制板、计量计数器 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $383 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $474 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 中国 | $38 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $474 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $303 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他电子IC | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $95 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $303 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 中国 | $38 |
| 2026-01-29 | 750W-75kW交流电机 | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $924 |
| 2026-01-29 | 其他电子IC | DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO | 日本 | $299 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 螺纹机床 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2024-10-10 | 螺纹机床 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $13.5K |