BVH Industrial Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP BVH

18
进口笔数
2
出口笔数
$97.5K
进口金额
$27.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $311 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $560 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $311 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-11进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500654974
企查查编码QVNU38PQ1X
成立日期2020-10-16
联系地址Khu dân cư Đồng Cửa Quán, Xã Thanh Trù, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP BVH
企业英文名称BVH INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu dân cư Đồng Cửa Quán, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84978393449
邮箱kythuatcongnghiepbvh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
854239其他电子IC
902910计量计数器
392690其他塑料制品
845970螺纹机床
85012037.5W以上交直流电机
903180其他测量仪器
846610机床零件附件
850152750W-75kW交流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845970螺纹机床

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$54.1K
日本8$30.9K
越南1$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$27.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yunhua CNC Electro Co., Ltd.中国4$30.7K其他塑料制品、机床零件
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南2$25.1K其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Kunshan VCOCNC Electronics Co., Ltd.中国8$20.2K750W-75kW交流电机、机床零件
Hangzhou Weite CNC Device Co., Ltd.中国1$16.8K机床零件、静止变流器
DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTROMECHANICAL CO LTD中国香港1$2.4K37.5W以上交直流电机
Songwei CNC Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国1$1.9K电力控制板、计量计数器
Whale Feather International Trade俄罗斯1$383皮革手提包、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南2$27.1K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$474
2026-04-28其他塑料制品DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO中国$38
2026-04-28其他测量仪器DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$474
2026-04-28其他测量仪器DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$303
2026-04-28其他电子ICDONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$95
2026-04-28其他电子ICDONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$95
2026-04-28其他测量仪器DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$303
2026-04-28其他塑料制品DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO中国$38
2026-01-29750W-75kW交流电机DONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$924
2026-01-29其他电子ICDONGGUAN YUNHUA CNC ELECTRO日本$299

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22螺纹机床VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$13.5K
2024-10-10螺纹机床VIETNAM SHIBUTANI CO LTD越南$13.5K

相关企业 · 同类产品

BVH Industrial Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →