Quang Minh HD Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

0
进口笔数
224
出口笔数
$0
进口金额
$483.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $558 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 20 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号0801388867
企查查编码QVNC5F9T3R
成立日期2023-01-03
联系地址Đội 4, Thôn Quán Đào, Xã Tân Tiến, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV QUANG MINH HD
企业英文名称QUANG MINH HD LIMITED COMPNAY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 4, Thôn Quán Đào, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84968563666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南216$468.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南52$96.9K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
GPN Automotive Co., Ltd.越南14$91.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南34$88.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd.越南18$52.5K瓦楞纸箱、印刷标签
Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南10$27.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Delong Technology Group Co., Ltd.越南14$23.7K氮、其他泡沫塑料
Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd.越南6$23.3K染色合成针织布、其他塑料制品
Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南7$15.9K铜铸件、其他锻钢制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南34$14.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南15$12.5K聚碳酸酯、ABS共聚物

近期贸易明细

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29聚乙烯袋Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.3K
2026-07-29其他泡沫塑料GPN Automotive Co., Ltd.越南$465
2026-07-29其他泡沫塑料GPN Automotive Co., Ltd.越南$305
2026-07-29其他泡沫塑料GPN Automotive Co., Ltd.越南$230
2026-07-29其他泡沫塑料GPN Automotive Co., Ltd.越南$340
2026-07-29其他泡沫塑料GPN Automotive Co., Ltd.越南$305
2026-07-29聚乙烯袋Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$907
2026-07-29非乙烯塑料袋CONG TY TNHH CONG NGHE JCC越南$552
2026-07-29聚乙烯袋Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$115
2026-07-29其他泡沫塑料GPN Automotive Co., Ltd.越南$863

相关企业 · 同类产品

Quang Minh HD Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →